FH hafnarfjordur
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Keflavik

FH hafnarfjordur vs Keflavik

Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 2-1 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 7, hòa 1, Keflavik thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
Phong độ
WLDWL FH hafnarfjordur
LWWLL Keflavik
  1. 23' 0-1 S. Ljubicic
  2. 27' G. Gislason 1-1
  3. 34' G. Gislason
  4. 34' A. Gudmundsson B. Jonsson
  5. 42' S. Magnusson
  6. HT1-1
  7. 52' K. Halldorsson 2-1
  8. 57' A. Birgisson
  9. 59' G. Tryggvason G. Gislason
  10. 59' A. Gudjohnsen A. Birgisson
  11. 66' M. Simicic S. Magnusson
  12. 66' E. Bwomono A. Johannesson
  13. 66' D. Valsson A. Conteh
  14. 81' M. Mudrazija B. Baxter
  15. FT2-1

Đội hình

FH hafnarfjordur HLV: Joey Gudjonsson
  1. 1J. Andresson
  2. 2B. Jonsson ▼ 34'
  3. 22I. Olafsson
  4. 5O. Stefansson
  5. 37B. Helgason
  6. 23T. Robertsson
  7. 17J. Bjarnason
  8. 32G. Gislason ▼ 59'
  9. 7K. Halldorsson
  10. 14A. Birgisson ▼ 59'
  11. 18E. Agnarsson

Dự bị 9

  1. 24D. Arnarsson
  2. 19A. Jonsson
  3. 38A. Gudmundsson ▲ 34'
  4. 40R. Saevarsson
  5. 11G. Tryggvason ▲ 59'
  6. 45B. Andersen
  7. 9K. Finnbogason
  8. 90A. Gudjohnsen ▲ 59'
  9. 39B. Thorsson
Keflavik HLV: Haraldur Gudmundsson
  1. 1A. Magnusson
  2. 3A. Johannesson ▼ 66'
  3. 4N. Heras
  4. 20M. Brigic
  5. 22A. Magnusson
  6. 8B. Baxter ▼ 81'
  7. 6S. Magnusson ▼ 66'
  8. 23E. Ragnarsson
  9. 11M. Al Ghoul
  10. 21A. Conteh ▼ 66'
  11. 10S. Ljubicic

Dự bị 9

  1. 30R. Danielsson
  2. 88M. Simicic ▲ 66'
  3. 2E. Bwomono ▲ 66'
  4. 47E. Karlsson
  5. 18E. Bjarnason
  6. 17B. Gudlaugsson
  7. 28V. A. Traustason
  8. 7D. Valsson ▲ 66'
  9. 14M. Mudrazija ▲ 81'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 67 - 21 +46 53
2
Knattspyrnufélagið Fram
22 56 - 42 +14 45
3
KR Reykjavík
22 74 - 49 +25 44
4
Breidablik
22 43 - 41 +2 30
5
ÍA Akranes
22 39 - 41 -2 30
6
Keflavik
22 33 - 38 -5 28
7
Stjarnan (bóng đá nam)
22 42 - 50 -8 28
8
Valur (bóng đá nam)
22 39 - 45 -6 27
9
FH hafnarfjordur
22 27 - 39 -12 21
10
Thor Akureyri
22 22 - 50 -28 21
11
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 35 - 48 -13 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 32 - 45 -13 18
Có thể xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được16
8Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu