FH hafnarfjordur
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Keflavik

FH hafnarfjordur vs Keflavik

Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 3-0 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 7, hòa 1, Keflavik thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
Sân vận động
Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
Trọng tài
P. Guðmundsson
Phong độ
WLDWL FH hafnarfjordur
LWWLL Keflavik
  1. 6' K. Williams
  2. 12' J. Gibbs
  3. 24' Ó. Guðmundsson 1-0
  4. 33' Ú. Björnsson 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' H. Ásgrímsson Ó. Guðmundsson
  7. 50' D. Valsson S. Magnússon
  8. 56' Ú. Björnsson 3-0
  9. 59' E. Bjarnason
  10. 67' A. Róbertsson A. Pálsson
  11. 67' I. Guðnason E. Bjarnason
  12. 71' B. Guðlaugsson O. Heiðarsson
  13. 71' V. Dimitrijevic S. Lennon
  14. 74' D. Jóhannsson B. Sverrisson
  15. 80' M. Hilmarsson M. Vilhjálmsson
  16. 83' A. Magnússon S. Guðmundsson
  17. 89' A. Thordarson
  18. FT3-0

Đội hình

FH hafnarfjordur HLV: E. Guðjohnsen
  1. 32Atli Guðmundsson
  2. 2Á. Þórðarson
  3. 4Ó. Guðmundsson ▼ 46'
  4. 22O. Heiðarsson ▼ 71'
  5. 27J. Arnarsson
  6. 6E. Jónsson
  7. 10B. Sverrisson ▼ 74'
  8. 8K. Sigurðsson
  9. 33Ú. Björnsson
  10. 9M. Vilhjálmsson ▼ 80'
  11. 7S. Lennon ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 3H. Ásgrímsson ▲ 46'
  2. 17B. Guðlaugsson ▲ 71'
  3. 29V. Dimitrijevic ▲ 71'
  4. 11D. Jóhannsson ▲ 74'
  5. 23M. Hilmarsson ▲ 80'
  6. 1G. Nielsen
  7. 20F. Margeirsson
Keflavik HLV: S. Eyjólfsson
  1. 1S. Ólafsson
  2. 4Nacho Heras
  3. 26D. Hatakka
  4. 5M. Magnússon
  5. 16S. Guðmundsson ▼ 83'
  6. 7R. Sigurgeirsson
  7. 6S. Magnússon ▼ 50'
  8. 18E. Bjarnason ▼ 67'
  9. 10K. Williams
  10. 24A. Pálsson ▼ 67'
  11. 23J. Gibbs

Dự bị 7

  1. 14D. Valsson ▲ 50'
  2. 9A. Róbertsson ▲ 67'
  3. 28I. Guðnason ▲ 67'
  4. 22A. Magnússon ▲ 83'
  5. 12R. Gissurarson
  6. 13D. Margeirsson
  7. 17A. Jóhannesson

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Breidablik
22 55 - 23 +32 51
3
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 45 - 26 +19 43
3
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 66 - 41 +25 48
5
KR Reykjavík
22 37 - 34 +3 31
6
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 42 -2 31
6
Valur (bóng đá nam)
27 46 - 44 +2 35
7
Keflavik
22 39 - 40 -1 28
8
Knattspyrnufélagið Fram
22 44 - 51 -7 25
9
ÍBV (bóng đá nam)
22 33 - 44 -11 20
10
Leiknir R.
22 21 - 49 -28 20
11
FH hafnarfjordur
22 27 - 35 -8 19
12
ÍA Akranes
22 24 - 53 -29 15
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu37
83Ghi được77
67Thủng lưới73
1.98Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu