Keflavik vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: Keflavik 2-3 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 31 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keflavik thắng 2, hòa 1, FH hafnarfjordur thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Sân vận động
- HS Orku völlurinn, Keflavík, Reykjanesbær
- Phong độ
- WWLLL Keflavik
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 7' 0-1 B. Sverrisson · K. Finnbogason
- 35' L. Robertsson
- 43' 0-2 Ú. Björnsson · V. Dimitrijevic
- HT0-2
- 60' ▲ S. Guðmundsson ▼ V. Hafþórsson
- 61' S. Ljubicic · F. Elvarsson 1-2
- 71' D. Valsson
- 73' F. Margeirsson
- 73' ▲ E. Osmani ▼ A. Jóhannesson
- 75' ▲ G. Gunnarsson ▼ L. Róbertsson
- 75' ▲ S. Lennon ▼ K. Finnbogason
- 76' ▲ A. Guðjohnsen ▼ V. Dimitrijevic
- 78' G. Gunnarsson
- 82' ▲ D. Gylfason ▼ S. Ljubicic
- 83' ▲ R. Gegedosh ▼ F. Elvarsson
- 84' S. Kamel 2-2
- 87' 2-3 B. Sverrisson
- 89' ▲ G. Guðbrandsson ▼ Ú. Björnsson
- FT2-3
Đội hình
- 13M. Rosenørn
- 5M. Magnússon
- 50O. Kovtun
- 22Ásgeir Páll Magnússon
- 3A. Jóhannesson ▼ 73'
- 25F. Elvarsson ▼ 83'
- 6S. Magnússon
- 23S. Kamel
- 10D. Valsson
- 7V. Hafþórsson ▼ 60'
- 11S. Ljubicic ▼ 82'
Dự bị 7
- 16S. Guðmundsson ▲ 60'
- 19E. Osmani ▲ 73'
- 9D. Gylfason ▲ 82'
- 89R. Gegedosh ▲ 83'
- 18E. Bjarnason
- 2Í. Ívarsson
- 24Á. Magnússon
- 1S. Ólafsson
- 8F. Margeirsson
- 26D. Hatakka
- 2Á. Þórðarson
- 4Ó. Guðmundsson
- 3H. Ásgrímsson
- 10B. Sverrisson
- 29V. Dimitrijevic ▼ 76'
- 34L. Róbertsson ▼ 75'
- 9K. Finnbogason ▼ 75'
- 33Ú. Björnsson ▼ 89'
Dự bị 7
- 21G. Gunnarsson ▲ 75'
- 7S. Lennon ▲ 75'
- 25A. Guðjohnsen ▲ 76'
- 5G. Guðbrandsson ▲ 89'
- 18K. Halldórsson
- 24D. Arnarsson
- 19E. Mömmö
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
42Ghi được69
72Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai39