Keflavik
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ÍBV (bóng đá nam)

Keflavik vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Keflavik 1-0 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keflavik thắng 3, hòa 4, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 20
Phong độ
LWWLL Keflavik
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
  1. 23' S. Ljubicic · E. Ragnarsson 1-0
  2. 27' M. Al Ghoul
  3. HT1-0
  4. 62' V. Valgeirsson S. Hardarson
  5. 65' M. Simicic B. Baxter
  6. 65' A. Conteh D. Valsson
  7. 72' R. Hlynsson M. Tomic
  8. 81' F. Fridriksson
  9. 82' M. Mudrazija S. Ljubicic
  10. 86' A. Vokes A. Kristinsson
  11. 89' B. Gudlaugsson E. Ragnarsson
  12. FT1-0

Đội hình

Keflavik HLV: Haraldur Gudmundsson
  1. 1A. Magnusson
  2. 3A. Johannesson
  3. 4N. Heras
  4. 20M. Brigic
  5. 22A. Magnusson
  6. 23E. Ragnarsson ▼ 89'
  7. 6S. Magnusson
  8. 8B. Baxter ▼ 65'
  9. 11M. Al Ghoul
  10. 10S. Ljubicic ▼ 82'
  11. 7D. Valsson ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 12H. Hermannsson
  2. 88M. Simicic ▲ 65'
  3. 2E. Bwomono
  4. 47E. Karlsson
  5. 18E. Bjarnason
  6. 17B. Gudlaugsson ▲ 89'
  7. 28V. A. Traustason
  8. 14M. Mudrazija ▲ 82'
  9. 21A. Conteh ▲ 65'
ÍBV (bóng đá nam) HLV: Aleksandar Linta
  1. 33A. Petersen
  2. 23A. Kristinsson ▼ 86'
  3. 2S. Magnusson
  4. 4M. Edeland
  5. 26F. Fridriksson
  6. 6M. Tomic ▼ 72'
  7. 25A. Hilmarsson
  8. 8B. Gunnarsson
  9. 30V. Valor
  10. 7S. Hardarson ▼ 62'
  11. 67O. Sowe

Dự bị 9

  1. 1I. Vidrih
  2. 22E. Runarsson
  3. 42Pisco
  4. 3A. Fridriksson
  5. 17E. Gautason
  6. 27R. Hlynsson ▲ 72'
  7. 11A. Vokes ▲ 86'
  8. 10V. Valgeirsson ▲ 62'
  9. 28H. Magnusson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 67 - 21 +46 53
2
Knattspyrnufélagið Fram
22 56 - 42 +14 45
3
KR Reykjavík
22 74 - 49 +25 44
4
Breidablik
22 43 - 41 +2 30
5
ÍA Akranes
22 39 - 41 -2 30
6
Keflavik
22 33 - 38 -5 28
7
Stjarnan (bóng đá nam)
22 42 - 50 -8 28
8
Valur (bóng đá nam)
22 39 - 45 -6 27
9
FH hafnarfjordur
22 27 - 39 -12 21
10
Thor Akureyri
22 22 - 50 -28 21
11
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 35 - 48 -13 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 32 - 45 -13 18
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được10
15Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu