Keflavik
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
ÍBV (bóng đá nam)

Keflavik vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Keflavik 1-3 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keflavik thắng 3, hòa 4, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 4
Phong độ
LWWLL Keflavik
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
  1. 27' T. Magnusson
  2. 43' G. Hrafnkelsson S. Magnússon
  3. HT0-0
  4. 46' J. Smylie Ásgeir Páll Magnússon
  5. 57' G. Gudmundsson
  6. 67' S. Kamel · J. Smylie 1-0
  7. 71' 1-1 H. Ragnarsson · S. Hjaltested
  8. 75' F. Valenčič H. Ragnarsson
  9. 75' 1-2 S. Hjaltested · F. Friðriksson
  10. 77' M. Blair D. Gylfason
  11. 78' 1-3 O. Heiðarsson
  12. 84' V. Hafþórsson S. Ljubicic
  13. 84' E. Osmani D. Valsson
  14. 84' B. Gunnarsson H. Þórðarson
  15. 85' B. Ómarsson O. Heiðarsson
  16. FT1-3

Đội hình

Keflavik HLV: S. Eyjólfsson
  1. 13M. Rosenørn
  2. 4Nacho Heras
  3. 17G. Guðmundsson
  4. 22Ásgeir Páll Magnússon ▼ 46'
  5. 6S. Magnússon ▼ 43'
  6. 9D. Gylfason ▼ 77'
  7. 18E. Bjarnason
  8. 23S. Kamel
  9. 10D. Valsson ▼ 84'
  10. 16S. Guðmundsson
  11. 11S. Ljubicic ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 89J. Smylie ▲ 46'
  2. 86M. Blair ▲ 77'
  3. 7V. Hafþórsson ▲ 84'
  4. 19E. Osmani ▲ 84'
  5. 14G. Stefánsson
  6. 50O. Kovtun
  7. 12R. Gissurarson
ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 1J. Elíasson
  2. 23E. Sigurbjörnsson
  3. 3F. Friðriksson
  4. 2S. Magnússon ▼ 43'
  5. 42E. Bwomono
  6. 25A. Hilmarsson
  7. 16T. Magnússon
  8. 17O. Heiðarsson ▼ 85'
  9. 28H. Þórðarson ▼ 84'
  10. 9S. Hjaltested
  11. 22H. Ragnarsson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7G. Hrafnkelsson ▲ 43'
  2. 10F. Valenčič ▲ 75'
  3. 8B. Gunnarsson ▲ 84'
  4. 19B. Ómarsson ▲ 85'
  5. 18E. Kjartansson
  6. 12G. Smit
  7. 5J. Ingason

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu33
42Ghi được43
72Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu