ÍBV (bóng đá nam)
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Keflavik

ÍBV (bóng đá nam) vs Keflavik

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-1 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 4, Keflavik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
LWWLL Keflavik
  1. 15' G. Hrafnkelsson B. Gunnarsson
  2. 35' T. Magnusson
  3. 38' H. Hreidarsson
  4. 43' H. Ragnarsson · O. Heiðarsson 1-0
  5. HT1-0
  6. 48' 1-1 S. Kamel · D. Valsson
  7. 55' A. Jóhannesson G. Guðmundsson
  8. 59' D. Atkinson A. Gunnarsson
  9. 60' F. Elvarsson
  10. 62' A. Hilmarsson
  11. 65' S. Magnusson
  12. 69' N. Nokkvason
  13. 74' H. Þórðarson T. Magnússon
  14. 75' S. Hjaltested H. Ragnarsson
  15. 78' J. Arnarsson E. Osmani
  16. 89' H. Thordarson
  17. FT1-1

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 12G. Smit
  2. 3F. Friðriksson
  3. 4N. Nökkvason
  4. 42E. Bwomono
  5. 26R. King
  6. 25A. Hilmarsson
  7. 16T. Magnússon ▼ 74'
  8. 17O. Heiðarsson
  9. 8B. Gunnarsson ▼ 15'
  10. 14A. Gunnarsson ▼ 59'
  11. 22H. Ragnarsson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7G. Hrafnkelsson ▲ 15'
  2. 13D. Atkinson ▲ 59'
  3. 28H. Þórðarson ▲ 74'
  4. 9S. Hjaltested ▲ 75'
  5. 1J. Elíasson
  6. 5J. Ingason
  7. 19B. Ómarsson
Keflavik HLV: S. Eyjólfsson
  1. 13M. Rosenørn
  2. 17G. Guðmundsson ▼ 55'
  3. 5M. Magnússon
  4. 50O. Kovtun
  5. 22Ásgeir Páll Magnússon
  6. 25F. Elvarsson
  7. 6S. Magnússon
  8. 23S. Kamel
  9. 10D. Valsson
  10. 16S. Guðmundsson
  11. 19E. Osmani ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 3A. Jóhannesson ▲ 55'
  2. 38J. Arnarsson ▲ 78'
  3. 8G. Sævarsson
  4. 9D. Gylfason
  5. 24Á. Magnússon
  6. 14G. Stefánsson
  7. 7V. Hafþórsson

Thống kê

05
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu35
43Ghi được42
54Thủng lưới72
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu