KR Reykjavík vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 5-0 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 3, hòa 2, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
- Phong độ
- WDWDL KR Reykjavík
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 25' A. Traustason · G. Gudmundsson 1-0
- 27' F. Palmason
- 29' E. Saebjornsson 2-0
- 44' J. Gunnarsson
- 45'+1 S. Jonsson
- HT2-0
- 46' ▲ B. Ingason ▼ J. Gunnarsson
- 46' ▲ G. Nokkvason ▼ O. Eggertsson
- 46' ▲ B. Waren ▼ O. Orvarsson
- 51' E. Saebjornsson 3-0
- 54' A. Sigurdarson · G. Eyjolfsson 4-0
- 58' G. Gudmundsson
- 61' A. Sigurdarson11m 5-0
- 65' ▲ T. Thorisson ▼ A. Bjarnason
- 67' ▲ J. Svanthorsson ▼ O. Kjartansson
- 67' ▲ S. Karason ▼ L. Rae
- 75' A. Hauksson
- 78' ▲ S. Geirsson ▼ G. Gudmundsson
- 78' ▲ B. Styrmisson ▼ F. Palmason
- 78' ▲ F. Heimisson ▼ A. Traustason
- 80' ▲ A. Leifsson ▼ S. Jonsson
- 83' J. Svanthorsson
- 88' B. Waren
- 90'+1 T. Thorisson
- FT5-0
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 28H. Sigurdsson
- 7F. Palmason ▼ 78'
- 21G. Eyjolfsson
- 26H. Tomasson
- 17L. Rae ▼ 67'
- 23A. Traustason ▼ 78'
- 77O. Kjartansson ▼ 67'
- 45G. Gudmundsson ▼ 78'
- 9E. Saebjornsson
- 11A. Sigurdarson
Dự bị 9
- 1S. Ingolfsson
- 8S. Geirsson ▲ 78'
- 14J. Svanthorsson ▲ 67'
- 5B. Styrmisson ▲ 78'
- 30S. Karason ▲ 67'
- 29A. Albertsson
- 18J. E. Ragnarsson
- 37O. Sigurdsson
- 24F. Heimisson ▲ 78'
- 12A. Olafsson
- 14B. Hauksson
- 24S. Jonsson ▼ 80'
- 3G. Kjeldsen
- 32O. Orvarsson ▼ 46'
- 8J. Gunnarsson ▼ 46'
- 29A. Hauksson
- 10D. Matthiasson
- 94A. Vilhjalmsson
- 7O. Eggertsson ▼ 46'
- 99A. Bjarnason ▼ 65'
Dự bị 9
- 1D. Bergmann Gylfason
- 11B. Ingason ▲ 46'
- 19A. Leifsson ▲ 80'
- 4T. Thorisson ▲ 65'
- 18G. Nokkvason ▲ 46'
- 37B. Bjornsson
- 22E. Atlason
- 23B. Waren ▲ 46'
- 30A. D. Martin M.
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
8Trận đấu12
26Ghi được20
15Thủng lưới23
3.25Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai12