Stjarnan (bóng đá nam) vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 2-0 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5, hòa 2, KR Reykjavík thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- WDWDL KR Reykjavík
- 4' E. Atlason 1-0
- 27' L. M. Magnason
- 34' E. Atlason · S. Ingimarsson 2-0
- 44' A. Larusson
- HT2-0
- 46' ▲ J. Pálsson ▼ O. Øby
- 46' ▲ S. Hallsson ▼ A. Lárusson
- 66' ▲ H. Ingason ▼ A. Birgisson
- 66' ▲ S. Geirsson ▼ Æ. Jónasson
- 81' E. Bjarnason
- 85' ▲ A. Adolphsson ▼ H. Halldórsson
- 88' ▲ L. Rae ▼ A. Albertsson
- 90'+3 S. Hallsson
- 90'+2 ▲ K. Kjartansson ▼ R. Þorkelsson
- FT2-0
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 2H. Ægisson
- 6S. Ingimarsson
- 32Ö. Örvarsson
- 10H. Halldórsson ▼ 85'
- 8J. Gunnarsson
- 7E. Guðmundsson
- 11A. Birgisson ▼ 66'
- 80R. Þorkelsson ▼ 90'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 35H. Ingason ▲ 66'
- 17A. Adolphsson ▲ 85'
- 30K. Kjartansson ▲ 90'
- 15Þ. Valdimarsson
- 24B. Bryde
- 9D. Laxdal
- 33V. Oddgeirsson
- 1S. Lillevik
- 19K. Jónsson
- 11K. Chopart
- 18A. Lárusson ▼ 46'
- 7F. Pálmason
- 16E. Bjarnason
- 8O. Øby ▼ 46'
- 29A. Albertsson ▼ 88'
- 14Æ. Jónasson ▼ 66'
- 15L. Magnason
- 20B. Andrésson
Dự bị 7
- 5J. Pálsson ▲ 46'
- 33S. Hallsson ▲ 46'
- 9S. Geirsson ▲ 66'
- 17L. Rae ▲ 88'
- 21B. Styrmisson
- 26M. Valþórsson
- 13A. Friðriksson
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu39
72Ghi được70
38Thủng lưới66
2.06Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai43