KR Reykjavík vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 1-2 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 3, hòa 2, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 20
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- WDWDL KR Reykjavík
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 8' 0-1 O. Eggertsson · G. Kristjansson
- 29' G. Kristjansson
- 39' ▲ J. Gunnarsson ▼ D. Matthiasson
- HT0-1
- 48' A. Sigurdarson · G. Gudmundsson 1-1
- 49' G. Nokkvason
- 52' A. Sigurdarson
- 73' ▲ A. Conteh ▼ S. Fridjonsson
- 73' ▲ A. Hauksson ▼ A. Bjarnason
- 81' ▲ A. Sigurjonsson ▼ G. Gudmundsson
- 81' ▲ H. Sigurdsson ▼ A. Sigurdarson
- 85' 1-2 O. Eggertsson · J. Gunnarsson
- 90'+1 ▲ S. T. Ingimarsson ▼ B. Waren
- 90'+1 ▲ A. Birgisson ▼ O. Eggertsson
- FT1-2
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 22A. Thordarson
- 3J. Juliusson
- 6A. Sigurdarson ▼ 81'
- 7F. Palmason
- 21G. Eyjolfsson
- 45G. Gudmundsson ▼ 81'
- 77O. Kjartansson
- 11A. Sigurdarson ▼ 81'
- 16M. Praest
- 19A. Cosic
Dự bị 9
- 1A. Olafsson
- 4M. Akoto
- 5B. Styrmisson
- 14A. Palmason
- 15G. Gudbrandsson
- 18O. Thorlacius
- 23A. Sigurjonsson ▲ 81'
- 27R. Hlynsson
- 28H. Sigurdsson ▲ 81'
- 12A. Olafsson
- 15D. Dankerlui
- 32O. Orvarsson
- 10S. Fridjonsson ▼ 73'
- 5G. Kristjansson
- 44S. Caulker
- 19D. Matthiasson ▼ 39'
- 23B. Waren ▼ 90'
- 99A. Bjarnason ▼ 73'
- 18G. Nokkvason
- 7O. Eggertsson ▼ 90'
Dự bị 9
- 1A. Birnuson
- 4T. Thorisson
- 6S. T. Ingimarsson ▲ 90'
- 8J. Gunnarsson ▲ 39'
- 11A. Birgisson ▲ 90'
- 20A. Conteh ▲ 73'
- 29A. Hauksson ▲ 73'
- 42G. Sigurgeirsson
- 78B. Hauksson
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
107Ghi được86
83Thủng lưới69
2.68Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai49