Knattspyrnufélagið Víkingur vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Víkingur 2-0 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 6, hòa 3, Valur (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Víkingsvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- DLDWW Valur (bóng đá nam)
- 32' G. Sigurdsson 1-0
- 45' M. Vilhjalmsson · O. Borgthorsson 2-0
- HT2-0
- 60' M. Lundemo
- 65' R. Thorkelsson
- 67' ▲ D. Atlason ▼ K. Gunnarsson
- 68' ▲ D. Hafsteinsson ▼ P. Punyed
- 69' ▲ H. Gunnarsson ▼ B. Heimisson
- 69' ▲ B. Jonsson ▼ J. Palsson
- 76' ▲ K. Kristjansson ▼ M. Lundemo
- 78' ▲ H. Gudjonsson ▼ S. Thorkelsson
- 79' ▲ N. Hansen ▼ M. Vilhjalmsson
- 87' ▲ A. Thrandarson ▼ G. Sigurdsson
- 88' ▲ B. Antonsson ▼ A. Hoti
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Jonsson
- 22K. Gunnarsson ▼ 67'
- 6G. Vatnhamar
- 15R. Thorkelsson
- 2S. Thorkelsson ▼ 78'
- 10P. Punyed ▼ 68'
- 25V. Ingimundarson
- 20T. Ibrahimagic
- 32G. Sigurdsson ▼ 87'
- 19O. Borgthorsson
- 27M. Vilhjalmsson ▼ 79'
Dự bị 9
- 80P. Arinbjornsson
- 8V. Andrason
- 9H. Gudjonsson ▲ 78'
- 11D. Hafsteinsson ▲ 68'
- 21A. Thrandarson ▲ 87'
- 23N. Hansen ▲ 79'
- 24D. Atlason ▲ 67'
- 33H. Brynjarsson
- 48V. Sverrisson
- 25S. Agustsson
- 20O. Omarsson
- 15H. Eyjolfsson
- 4M. Nakkim
- 21J. Palsson ▼ 69'
- 22M. Lundemo ▼ 76'
- 33A. Hoti ▼ 88'
- 8J. Jonsson
- 5B. Heimisson ▼ 69'
- 23A. Palsson
- 17L. Heimisson
Dự bị 7
- 1O. Kristinsson
- 95S. Johannesson
- 3H. Gunnarsson ▲ 69'
- 6B. Antonsson ▲ 88'
- 13K. Kristjansson ▲ 76'
- 14A. Skoglund
- 97B. Jonsson ▲ 69'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu47
88Ghi được106
61Thủng lưới67
2.2Bàn thắng mỗi trận2.26
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai62