Valur (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 2-3 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
- Phong độ
- DLDWW Valur (bóng đá nam)
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 23' 0-1 V. Ingimundarson · H. Guðjónsson
- 26' K. Sigurdsson
- 31' L. Heimisson
- 43' P. Pedersen · J. Jónsson 1-1
- 45'+1 G. Thordarson
- HT1-1
- 51' B. Sævarsson 2-1
- 67' ▲ O. Kjartansson ▼ A. Jóhannsson
- 67' ▲ N. Hansen ▼ H. Guðjónsson
- 67' ▲ V. Andrason ▼ G. Þórðarson
- 68' ▲ D. Atlason ▼ K. Gunnarsson
- 69' 2-2 T. Ibrahimagic
- 71' J. Palsson
- 74' O. Omarsson
- 79' O. Kjartansson
- 82' ▲ T. Haraldsson ▼ P. Pedersen
- 82' ▲ D. Jónsson ▼ A. Þrándarson
- 86' T. Ibrahimagic
- 89' ▲ G. Unnarsson ▼ L. Heimisson
- 90'+3 2-3 T. Ibrahimagic · D. Jónsson
- FT2-3
Đội hình
- 1F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 20O. Ómarsson
- 3H. Gunnarsson
- 21J. Pálsson
- 10K. Sigurðsson
- 8J. Jónsson
- 17L. Heimisson ▼ 89'
- 7A. Jóhannsson ▼ 67'
- 9P. Pedersen ▼ 82'
- 14A. Skoglund
Dự bị 7
- 19O. Kjartansson ▲ 67'
- 12T. Haraldsson ▲ 82'
- 16G. Unnarsson ▲ 89'
- 71Ó. Finsen
- 33H. Catano
- 27A. Boateng
- 25S. Ágústsson
- 1I. Jónsson
- 4O. Ekroth
- 6G. Vatnhamar
- 22K. Gunnarsson ▼ 68'
- 21A. Þrándarson ▼ 82'
- 20T. Ibrahimagic
- 11G. Þórðarson ▼ 67'
- 9H. Guðjónsson ▼ 67'
- 25V. Ingimundarson
- 19D. Djuric
- 17A. Sigurpálsson
Dự bị 7
- 23N. Hansen ▲ 67'
- 8V. Andrason ▲ 67'
- 24D. Atlason ▲ 68'
- 30D. Jónsson ▲ 82'
- 18Ó. Hauksson
- 80P. Arinbjörnsson
- 5J. Fjóluson
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu59
116Ghi được130
73Thủng lưới67
2.58Bàn thắng mỗi trận2.2
7Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai70