Valur (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 1-1 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 4
- Sân vận động
- N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
- Phong độ
- DLDWW Valur (bóng đá nam)
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 22' 0-1 H. Gudjonsson11m
- HT0-1
- 46' S. Thorkelsson
- 54' S. Thordarson
- 63' G. Vatnhamar
- 63' I. Jonsson
- 64' P. Pedersen11m 1-1
- 67' ▲ K. Gunnarsson ▼ S. Thordarson
- 67' ▲ V. Andrason ▼ D. Hafsteinsson
- 75' ▲ S. Larusson ▼ L. Heimisson
- 75' ▲ O. Kjartansson ▼ T. Haraldsson
- 79' ▲ K. Sigurdsson ▼ A. Johannsson
- 81' O. Omarsson
- 82' B. Heimisson
- 85' ▲ R. Thorkelsson ▼ E. Agnarsson
- 85' ▲ N. Hansen ▼ T. Ibrahimagic
- 85' ▲ M. Vilhjalmsson ▼
- 89' M. Lundemo
- 90' ▲ A. Palsson ▼ J. Jonsson
- 90' ▲ T. Magnusson ▼ M. Lundemo
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Jonsson
- 24D. Atlason
- 6G. Vatnhamar
- 11D. Hafsteinsson ▼ 67'
- 2S. Thorkelsson
- 25V. Ingimundarson
- 20T. Ibrahimagic ▼ 85'
- 32G. Sigurdsson
- 77S. Thordarson ▼ 67'
- 9H. Gudjonsson
- 7E. Agnarsson ▼ 85'
Dự bị 9
- 15R. Thorkelsson ▲ 85'
- 16J. Magnusson
- 19T. Ingolfsson
- 23N. Hansen ▲ 85'
- 22K. Gunnarsson ▲ 67'
- 17A. Jonasson
- 4O. Ekroth
- 27M. Vilhjalmsson ▲ 85'
- 8V. Andrason ▲ 67'
- 25S. Agustsson
- 20O. Omarsson
- 15H. Eyjolfsson
- 6B. Antonsson
- 5B. Heimisson
- 22M. Lundemo ▼ 90'
- 7A. Johannsson ▼ 79'
- 17L. Heimisson ▼ 75'
- 8J. Jonsson ▼ 90'
- 9P. Pedersen
- 12T. Haraldsson ▼ 75'
Dự bị 9
- 11S. Larusson ▲ 75'
- 23A. Palsson ▲ 90'
- 45S. Einarsson
- 19O. Kjartansson ▲ 75'
- 2T. Magnusson ▲ 90'
- 1O. Kristinsson
- 21J. Palsson
- 10K. Sigurdsson ▲ 79'
- 13K. Kristjansson
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu40
106Ghi được88
67Thủng lưới61
2.26Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai43