Breidablik
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ÍBV (bóng đá nam)

Breidablik vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Breidablik 1-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 5, hòa 3, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 22
Sân vận động
Kópavogsvöllur, Kópavogur
Phong độ
DLLLL Breidablik
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
  1. 27' 0-1 S. Hjaltested
  2. 32' K. Jonsson D. Ingvarsson
  3. 33' E. Bwomono N. Nokkvason
  4. 43' S. Magnusson
  5. 45' K. Steindorsson
  6. HT0-1
  7. 46' O. Heidarsson A. Gunnarsson
  8. 65' A. Jonsson V. Einarsson
  9. 65' T. Thomsen O. Omarsson
  10. 69' A. Thorsteinsson
  11. 75' G. Magnusson K. Kristinsson
  12. 75' J. Pettersen V. Valor
  13. 82' T. Thomsen · K. Jonsson 1-1
  14. 83' I. Thorlaksson S. Hjaltested
  15. 90'+5 B. Baxter
  16. FT1-1

Đội hình

Breidablik HLV: Halldór Árnason
  1. 1A. Einarsson
  2. 17V. Valgeirsson
  3. 18D. Ingvarsson ▼ 32'
  4. 7H. Gunnlaugsson
  5. 44D. Muminovic
  6. 4A. Orrason
  7. 15A. Thorsteinsson
  8. 8V. Einarsson ▼ 65'
  9. 23K. Kristinsson ▼ 75'
  10. 10K. Steindorsson
  11. 9O. Omarsson ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 12B. Bragason
  2. 6A. Jonsson ▲ 65'
  3. 19K. Jonsson ▲ 32'
  4. 28B. Thorsteinsson
  5. 29G. Hallsson
  6. 31G. Gunnleifsson
  7. 33G. Snaeholm
  8. 77T. Thomsen ▲ 65'
  9. 99G. Magnusson ▲ 75'
ÍBV (bóng đá nam) HLV: Þorlákur Már Arnason
  1. 1M. Zapytowski
  2. 14A. Gunnarsson ▼ 46'
  3. 2S. Magnusson
  4. 5M. Edeland
  5. 23A. Kristinsson
  6. 24H. Ragnarsson
  7. 25A. Hilmarsson
  8. 4N. Nokkvason ▼ 33'
  9. 10S. Hjaltested ▼ 83'
  10. 45B. Baxter
  11. 30V. Valor ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 31H. Arnarsson
  2. 7J. Pettersen ▲ 75'
  3. 11V. Thorvardarson
  4. 20I. Thorlaksson ▲ 83'
  5. 21B. Hlynsson
  6. 22O. Heidarsson ▲ 46'
  7. 42E. Bwomono ▲ 33'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu35
93Ghi được50
78Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu