Breidablik vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 3-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 21 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 5, hòa 3, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- 20' D. Muminović · H. Gunnlaugsson 1-0
- 24' G. Eyjolfsson
- 35' V. Margeirsson · V. Einarsson 2-0
- 44' K. Olsen · J. Svanþórsson 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Lúðvíksson ▼ J. Svanþórsson
- 55' 3-1 H. Ragnarsson · A. Gunnarsson
- 59' ▲ S. Magnússon ▼ H. Þórðarson
- 59' ▲ S. Hjaltested ▼ A. Gunnarsson
- 59' ▲ R. King ▼ E. Sigurbjörnsson
- 64' ▲ K. Steindórsson ▼ V. Einarsson
- 76' O. Heidarsson
- 77' ▲ B. Ómarsson ▼ T. Magnússon
- 77' ▲ D. Atkinson ▼ H. Ragnarsson
- 83' ▲ O. Sigurjónsson ▼ A. Sigurðarson
- 83' ▲ A. Aðalsteinsson ▼ G. Eyjólfsson
- 84' D. Atkinson
- 85' S. Magnusson
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 25D. Ingvarsson
- 11G. Eyjólfsson ▼ 83'
- 6A. Sigurðarson ▼ 83'
- 8V. Einarsson ▼ 64'
- 14J. Svanþórsson ▼ 46'
- 15Á. Þorsteinsson
- 20K. Olsen
Dự bị 7
- 13A. Lúðvíksson ▲ 46'
- 10K. Steindórsson ▲ 64'
- 3O. Sigurjónsson ▲ 83'
- 5A. Aðalsteinsson ▲ 83'
- 30A. Yeoman
- 12B. Bragason
- 28O. Stefánsson
- 12G. Smit
- 23E. Sigurbjörnsson ▼ 59'
- 3F. Friðriksson
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 25A. Hilmarsson
- 16T. Magnússon ▼ 77'
- 17O. Heiðarsson
- 28H. Þórðarson ▼ 59'
- 14A. Gunnarsson ▼ 59'
- 22H. Ragnarsson ▼ 77'
Dự bị 7
- 2S. Magnússon ▲ 59'
- 9S. Hjaltested ▲ 59'
- 26R. King ▲ 59'
- 19B. Ómarsson ▲ 77'
- 13D. Atkinson ▲ 77'
- 5J. Ingason
- 21M. Hasling
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu33
110Ghi được43
103Thủng lưới54
1.96Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai22