ÍBV (bóng đá nam)
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Breidablik

ÍBV (bóng đá nam) vs Breidablik

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 2-1 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 2, hòa 3, Breidablik thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 3
Sân vận động
Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
Phong độ
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
LDLLL Breidablik
  1. 32' H. Thordarson
  2. 39' H. Þórðarson 1-0
  3. 45'+2 1-1 H. Gunnlaugsson · V. Einarsson
  4. HT1-1
  5. 54' E. Bwomono
  6. 70' S. Sigurðarson J. Svanþórsson
  7. 70' D. Ingvarsson A. Elísson
  8. 71' G. Hrafnkelsson H. Þórðarson
  9. 78' B. Ómarsson H. Ragnarsson
  10. 78' B. Gunnarsson T. Magnússon
  11. 83' J. Ingason
  12. 86' F. Valenčič J. Ingason
  13. 90'+2 V. Einarsson
  14. 90'+4 E. Sigurbjörnsson11m 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 1J. Elíasson
  2. 23E. Sigurbjörnsson
  3. 5J. Ingason ▼ 86'
  4. 3F. Friðriksson
  5. 2S. Magnússon
  6. 42E. Bwomono
  7. 25A. Hilmarsson
  8. 16T. Magnússon ▼ 78'
  9. 28H. Þórðarson ▼ 71'
  10. 9S. Hjaltested
  11. 22H. Ragnarsson ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7G. Hrafnkelsson ▲ 71'
  2. 19B. Ómarsson ▲ 78'
  3. 8B. Gunnarsson ▲ 78'
  4. 10F. Valenčič ▲ 86'
  5. 18E. Kjartansson
  6. 21M. Hasling
  7. 24Ó. Arilíusson
Breidablik HLV: Ó. Þorvaldsson
  1. 1A. Einarsson
  2. 4D. Muminović
  3. 7H. Gunnlaugsson
  4. 21V. Margeirsson
  5. 2A. Elísson ▼ 70'
  6. 3O. Sigurjónsson
  7. 9P. Johannesen
  8. 11G. Eyjólfsson
  9. 8V. Einarsson
  10. 22Á. Hlynsson
  11. 14J. Svanþórsson ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 23S. Sigurðarson ▲ 70'
  2. 25D. Ingvarsson ▲ 70'
  3. 12B. Bragason
  4. 6A. Sigurðarson
  5. 15Á. Þorsteinsson
  6. 18E. Wöhler
  7. 28O. Stefánsson

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu56
43Ghi được110
54Thủng lưới103
1.3Bàn thắng mỗi trận1.96
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn36
22Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu