FH hafnarfjordur vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 2-2 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 1, hòa 5, Knattspyrnufélagið Fram thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 22
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- WWDDL Knattspyrnufélagið Fram
- 16' 0-1 I. Garcia · F. Sigurdsson
- 41' S. Tibbling
- HT0-1
- 65' ▲ B. Bjarkason ▼ D. Fjeldsted
- 65' ▲ B. Brynjolfsson ▼ A. Faqa
- 65' ▲ E. Ingvarsson ▼ T. Robertsson
- 69' B. Sverrisson · B. Brynjolfsson 1-1
- 72' B. Brynjolfsson · B. Bodvarsson 2-1
- 73' I. Olafsson
- 81' ▲ J. Bystrom ▼ F. Sigurdsson
- 81' ▲ M. Aegisson ▼ K. McLagan
- 82' ▲ J. Arnarsson ▼ B. Sverrisson
- 83' J. Arnarsson
- 88' ▲ A. Gudmundsson ▼ K. Halldorsson
- 90' 2-2 S. Runarsson
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Rosenorn
- 2B. Jonsson
- 21B. Bodvarsson
- 23T. Robertsson ▼ 65'
- 4A. Faqa ▼ 65'
- 22I. Olafsson
- 17D. Fjeldsted ▼ 65'
- 6G. Gunnarsson
- 9S. Hallsson
- 10B. Sverrisson ▼ 82'
- 7K. Halldorsson ▼ 88'
Dự bị 9
- 24D. Arnarsson
- 11B. Bjarkason ▲ 65'
- 16B. Brynjolfsson ▲ 65'
- 18E. Ingvarsson ▲ 65'
- 27J. Arnarsson ▲ 82'
- 32A. Svavarsson
- 34O. Steinbjornsson
- 37B. Helgason
- 38A. Gudmundsson ▲ 88'
- 22V. Sigurdsson
- 5K. McLagan ▼ 81'
- 19K. Chopart
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson
- 8H. Asgrimsson
- 25F. Sigurdsson ▼ 81'
- 12S. Tibbling
- 10Fred Saraiva
- 16I. Garcia
- 9R. Hauksson
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 11M. Thordarson
- 15J. Bystrom ▲ 81'
- 23M. Aegisson ▲ 81'
- 30K. Konradsson
- 32H. Andrason
- 33K. Pauzuolis
- 36T. Kjartansson
- 71A. Elisson
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
33Trận đấu41
58Ghi được62
57Thủng lưới60
1.76Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai30