Knattspyrnufélagið Fram vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 2-0 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 4, hòa 5, FH hafnarfjordur thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 11
- Phong độ
- WWDDL Knattspyrnufélagið Fram
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 6' V. Dimitrijevic · R. Hauksson 1-0
- 42' H. Asgrimsson
- HT1-0
- 57' D. Fjeldsted
- 61' S. Hallsson
- 61' ▲ E. Ingvarsson ▼ B. Helgason
- 61' ▲ U. Bjornsson ▼ D. Fjeldsted
- 66' ▲ Fred Saraiva ▼ V. Dimitrijevic
- 72' E. Ingvarsson
- 76' A. Faqa
- 76' K. McLagan
- 78' ▲ G. Magnusson ▼ H. Asgrimsson
- 78' ▲ B. Brynjolfsson ▼ T. Robertsson
- 78' ▲ I. Olafsson ▼ A. Faqa
- 78' ▲ A. Gudmundsson ▼ B. Jonsson
- 78' S. Runarsson 2-0
- 86' V. Sigurdsson
- 88' G. Gunnarsson
- 90'+2 J. Bystrom
- 90'+2 ▲ J. Bystrom ▼ R. Hauksson
- 90'+2 ▲ O. Hlynsson ▼ I. Garcia
- FT2-0
Đội hình
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 3T. Thorbjornsson
- 8H. Asgrimsson ▼ 78'
- 26S. Runarsson
- 23M. Aegisson
- 12S. Tibbling
- 9R. Hauksson ▼ 90'
- 16I. Garcia ▼ 90'
- 29V. Dimitrijevic ▼ 66'
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 4A. Adalsteinsson
- 7G. Magnusson ▲ 78'
- 10Fred Saraiva ▲ 66'
- 15J. Bystrom ▲ 90'
- 21O. Hlynsson ▲ 90'
- 30K. Konradsson
- 32H. Andrason
- 33K. Pauzuolis
- 13M. Rosenorn
- 2B. Jonsson ▼ 78'
- 21B. Bodvarsson
- 37B. Helgason ▼ 61'
- 4A. Faqa ▼ 78'
- 6G. Gunnarsson
- 17D. Fjeldsted ▼ 61'
- 10B. Sverrisson
- 9S. Hallsson
- 23T. Robertsson ▼ 78'
- 7K. Halldorsson
Dự bị 9
- 16B. Brynjolfsson ▲ 78'
- 18E. Ingvarsson ▲ 61'
- 22I. Olafsson ▲ 78'
- 24D. Arnarsson
- 27J. Arnarsson
- 33U. Bjornsson ▲ 61'
- 35A. Purisevic
- 38A. Gudmundsson ▲ 78'
- 34O. Steinbjornsson
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu33
62Ghi được58
60Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai37