Knattspyrnufélagið Fram vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 3-0 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 4, hòa 5, FH hafnarfjordur thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Framvöllur Úlfarsárdal, Reykjavík
- Trọng tài
- P. Guðmundsson
- Phong độ
- WWDDL Knattspyrnufélagið Fram
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 11' J. Pohl 1-0
- 44' A. Ormarsson
- 45' ▲ M. Þórðarson ▼ T. Geirsson
- 45'+2 J. Pohl 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Á. Þórðarson ▼ J. Arnarsson
- 46' ▲ Ḥ. Hermannsson ▼ G. Nielsen
- 52' G. Magnússon 3-0
- 58' ▲ H. Ásgrímsson ▼ Ó. Guðmundsson
- 63' ▲ Þ. Guðjónsson ▼ H. Magnússon
- 69' ▲ S. Lennon ▼ O. Heiðarsson
- 71' E. Jonsson
- 76' F. Margeirsson
- 78' ▲ D. Jóhannsson ▼ F. Margeirsson
- 83' M. Vilhjalmsson
- 85' ▲ O. Gunnarsson ▼ Ó. Jónsson
- 85' ▲ I. Þorláksson ▼ Fred Saraiva
- 85' ▲ B. Baldursson ▼ J. Pohl
- 90'+1 T. Gudjonsson
- FT3-0
Đội hình
- 1O. Ólafsson
- 14H. Magnússon ▼ 63'
- 5D. Tshiembe
- 11A. Ormarsson
- 28Tiago Fernandes
- 22Ó. Jónsson ▼ 85'
- 23M. Ægisson
- 20T. Geirsson ▼ 45'
- 77G. Magnússon
- 79J. Pohl ▼ 85'
- 7Fred Saraiva ▼ 85'
Dự bị 7
- 24M. Þórðarson ▲ 45'
- 9Þ. Guðjónsson ▲ 63'
- 10O. Gunnarsson ▲ 85'
- 21I. Þorláksson ▲ 85'
- 15B. Baldursson ▲ 85'
- 12S. Hannesson
- 27S. Guðmundsson
- 1G. Nielsen ▼ 46'
- 16G. Kristjánsson
- 4Ó. Guðmundsson ▼ 58'
- 22O. Heiðarsson ▼ 69'
- 27J. Arnarsson ▼ 46'
- 6E. Jónsson
- 20F. Margeirsson ▼ 78'
- 10B. Sverrisson
- 8K. Sigurðsson
- 29V. Dimitrijevic
- 9M. Vilhjálmsson
Dự bị 7
- 2Á. Þórðarson ▲ 46'
- 12Ḥ. Hermannsson ▲ 46'
- 3H. Ásgrímsson ▲ 58'
- 7S. Lennon ▲ 69'
- 11D. Jóhannsson ▲ 78'
- 17B. Guðlaugsson
- 33Ú. Björnsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
37Trận đấu42
74Ghi được83
89Thủng lưới67
2Bàn thắng mỗi trận1.98
4Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai43