KR Reykjavík vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 1-1 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 4, hòa 3, Breidablik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- WDWDL KR Reykjavík
- LDLLL Breidablik
- 45' M. Praest · J. Bjarnason 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sigurjonsson ▼ L. Rae
- 55' ▲ V. Einarsson ▼ K. Steindorsson
- 55' ▲ T. Thomsen ▼ K. Kristinsson
- 59' 1-1 A. Thorsteinsson · A. Ludviksson
- 62' A. Sigurdarson
- 69' ▲ G. Tryggvason ▼ M. Praest
- 74' O. Omarsson
- 84' ▲ A. Bjarnason ▼ O. Omarsson
- 85' ▲ H. Sigurdsson ▼ A. Cosic
- 85' ▲ A. Albertsson ▼ A. Sigurdarson
- 90'+3 G. Tryggvason
- 90'+4 A. Ludviksson
- FT1-1
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 22A. Thordarson
- 3J. Juliusson
- 4J. Bjarnason
- 7F. Palmason
- 19A. Cosic ▼ 85'
- 16M. Praest ▼ 69'
- 6A. Sigurdarson ▼ 85'
- 17L. Rae ▼ 46'
- 9E. Saebjornsson
- 11A. Sigurdarson ▼ 85'
Dự bị 9
- 5B. Styrmisson
- 10G. Tryggvason ▲ 69'
- 14A. Palmason
- 15G. Gudbrandsson
- 18O. Thorlacius
- 23A. Sigurjonsson ▲ 46'
- 25J. Sigurdsson
- 28H. Sigurdsson ▲ 85'
- 29A. Albertsson ▲ 85'
- 1A. Einarsson
- 17V. Valgeirsson
- 19K. Jonsson
- 13A. Ludviksson
- 44D. Muminovic
- 21V. Margeirsson
- 7H. Gunnlaugsson
- 10K. Steindorsson ▼ 55'
- 23K. Kristinsson ▼ 55'
- 9O. Omarsson ▼ 84'
- 15A. Thorsteinsson
Dự bị 9
- 12B. Bragason
- 4A. Orrason
- 6A. Jonsson
- 8V. Einarsson ▲ 55'
- 11A. Bjarnason ▲ 84'
- 24V. Gautason
- 29G. Hallsson
- 31G. Gunnleifsson
- 77T. Thomsen ▲ 55'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu50
107Ghi được93
83Thủng lưới78
2.68Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai45