KR Reykjavík vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 4-3 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 2, hòa 3, Breidablik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- WDWDL KR Reykjavík
- LDLLL Breidablik
- 10' 0-1 J. Svanþórsson
- 12' J. Palsson
- 24' 0-2 K. Olsen · J. Svanþórsson
- 33' B. Andrésson · S. Hallsson 1-2
- 43' F. Palmason
- 45'+1 1-3 K. Steindórsson · K. Olsen
- HT1-3
- 46' ▲ O. Øby ▼ Æ. Jónasson
- 46' ▲ B. Styrmisson ▼ F. Pálmason
- 52' S. Hallsson · B. Andrésson 2-3
- 60' E. Bjarnason
- 65' ▲ S. Geirsson ▼ S. Hallsson
- 65' ▲ A. Lárusson ▼ K. Jónsson
- 67' ▲ V. Einarsson ▼ A. Yeoman
- 77' ▲ O. Sigurjónsson ▼ K. Steindórsson
- 77' ▲ E. Wöhler ▼ J. Svanþórsson
- 80' ▲ L. Rae ▼ J. Bjarnason
- 81' ▲ A. Aðalsteinsson ▼ A. Lúðvíksson
- 90'+2 B. Andrésson · K. Chopart 3-3
- 90'+3 A. Einarssonphản lưới 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 13A. Friðriksson
- 19K. Jónsson ▼ 65'
- 11K. Chopart
- 7F. Pálmason ▼ 46'
- 5J. Pálsson
- 16E. Bjarnason
- 14Æ. Jónasson ▼ 46'
- 4J. Bjarnason ▼ 80'
- 15L. Magnason
- 33S. Hallsson ▼ 65'
- 20B. Andrésson
Dự bị 7
- 8O. Øby ▲ 46'
- 21B. Styrmisson ▲ 46'
- 9S. Geirsson ▲ 65'
- 18A. Lárusson ▲ 65'
- 17L. Rae ▲ 80'
- 1S. Lillevik
- 30V. Guðmundsson
- 1A. Einarsson
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 30A. Yeoman ▼ 67'
- 11G. Eyjólfsson
- 6A. Sigurðarson
- 14J. Svanþórsson ▼ 77'
- 13A. Lúðvíksson ▼ 81'
- 10K. Steindórsson ▼ 77'
- 20K. Olsen
Dự bị 7
- 8V. Einarsson ▲ 67'
- 3O. Sigurjónsson ▲ 77'
- 18E. Wöhler ▲ 77'
- 5A. Aðalsteinsson ▲ 81'
- 22Á. Hlynsson
- 28O. Stefánsson
- 12B. Bragason
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu56
70Ghi được110
66Thủng lưới103
1.79Bàn thắng mỗi trận1.96
8Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai56