KR Reykjavík vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 2-3 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 4, hòa 3, Breidablik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 4
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- WDWDL KR Reykjavík
- LDLLL Breidablik
- 25' V. Margeirsson
- 27' A. Larusson
- 43' ▲ A. Jónsson ▼ A. Sigurðarson
- HT0-0
- 46' A. Albertsson
- 59' 0-1 K. Steindórsson · V. Einarsson
- 62' I. Thorvaldsson
- 66' A. Jonsson
- 77' 0-2 V. Margeirsson · H. Gunnlaugsson
- 78' ▲ S. Geirsson ▼ A. Sigurjónsson
- 78' ▲ E. Wöhler ▼ A. Albertsson
- 78' ▲ P. Johannesen ▼ K. Steindórsson
- 80' H. Arnason
- 82' G. Ryder
- 85' ▲ H. Guðmundsson ▼ R. Gunnarsson
- 85' ▲ Í. Þorvaldsson ▼ B. Stokke
- 86' S. Geirsson 1-2
- 89' 1-3 J. Svanþórsson
- 90'+1 J. Svanthorsson
- 90'+4 E. Wohler
- 90'+4 D. Muminovic
- 90'+5 A. Andresson
- 90'+2 ▲ M. Neffati ▼ L. Rae
- 90'+2 B. Andrésson11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 12G. Smit
- 3A. Andrésson
- 18A. Lárusson
- 7F. Pálmason
- 30R. Gunnarsson ▼ 85'
- 23A. Sigurjónsson ▼ 78'
- 29A. Albertsson ▼ 78'
- 14Æ. Jónasson
- 6A. Hauksson
- 17L. Rae ▼ 90'
- 9B. Andrésson
Dự bị 7
- 8S. Geirsson ▲ 78'
- 19E. Wöhler ▲ 78'
- 45H. Guðmundsson ▲ 85'
- 2M. Neffati ▲ 90'
- 5B. Styrmisson
- 15L. Magnason
- 1S. Ingólfsson
- 1A. Einarsson
- 19K. Jónsson
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 6A. Sigurðarson ▼ 43'
- 11A. Bjarnason
- 8V. Einarsson
- 14J. Svanþórsson
- 10K. Steindórsson ▼ 78'
- 20B. Stokke ▼ 85'
Dự bị 7
- 24A. Jónsson ▲ 43'
- 9P. Johannesen ▲ 78'
- 22Í. Þorvaldsson ▲ 85'
- 2D. Obbekjær
- 16D. Fjeldsted
- 25T. Gunnarsson
- 12B. Bragason
Thống kê
05
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
92Ghi được92
73Thủng lưới47
2.42Bàn thắng mỗi trận2.3
4Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai60