Stjarnan (bóng đá nam)
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
ÍBV (bóng đá nam)

Stjarnan (bóng đá nam) vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 2-3 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 6, hòa 1, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 4
Sân vận động
Samsung völlurinn, Garðabær
Phong độ
WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
  1. 20' 0-1 O. Sowe
  2. 32' 0-2 B. Gunnarsson · A. Kristinsson
  3. 36' S. T. Ingimarsson · G. Nokkvason 1-2
  4. 38' G. Nokkvason
  5. HT1-2
  6. 59' S. Fridjonsson B. Gudlaugsson
  7. 59' A. Adolphsson A. Hauksson
  8. 59' B. Waren A. Birgisson
  9. 63' M. Tomic V. Valor
  10. 69' V. Thorvardarson A. Gunnarsson
  11. 74' D. Matthiasson G. Nokkvason
  12. 77' 1-3 O. Heidarsson · O. Sowe
  13. 78' A. Bjarnason S. Jonsson
  14. 86' M. Zapytowski
  15. 90'+1 N. Nokkvason B. Gunnarsson
  16. 90'+1 S. Hjaltested O. Sowe
  17. 90' S. T. Ingimarsson · B. Waren 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Stjarnan (bóng đá nam) HLV: Þórarinn Ingi Valdimarsson
  1. 12A. Olafsson
  2. 6S. T. Ingimarsson
  3. 32O. Orvarsson
  4. 30K. Kjartansson
  5. 29A. Hauksson ▼ 59'
  6. 28B. Gudlaugsson ▼ 59'
  7. 7O. Eggertsson
  8. 24S. Jonsson ▼ 78'
  9. 18G. Nokkvason ▼ 74'
  10. 22E. Atlason
  11. 11A. Birgisson ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1A. Birnuson
  2. 10S. Fridjonsson ▲ 59'
  3. 17A. Adolphsson ▲ 59'
  4. 19D. Matthiasson ▲ 74'
  5. 23B. Waren ▲ 59'
  6. 37H. O. Brink
  7. 39E. Gudmundsson
  8. 49A. Heimisson
  9. 99A. Bjarnason ▲ 78'
ÍBV (bóng đá nam) HLV: Þorlákur Már Arnason
  1. 1M. Zapytowski
  2. 23A. Kristinsson
  3. 2S. Magnusson
  4. 5M. Edeland
  5. 26F. Fridriksson
  6. 30V. Valor ▼ 63'
  7. 8B. Gunnarsson ▼ 90'
  8. 25A. Hilmarsson
  9. 14A. Gunnarsson ▼ 69'
  10. 67O. Sowe ▼ 90'
  11. 22O. Heidarsson

Dự bị 9

  1. 31H. Arnarsson
  2. 3A. Fridriksson
  3. 4N. Nokkvason ▲ 90'
  4. 6M. Tomic ▲ 63'
  5. 10S. Hjaltested ▲ 90'
  6. 11V. Thorvardarson ▲ 69'
  7. 21B. Hlynsson
  8. 28H. Magnusson
  9. 44J. Mitrovic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

37Trận đấu35
86Ghi được50
69Thủng lưới53
2.32Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu