ÍBV (bóng đá nam) vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 0-2 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
- Sân vận động
- Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
- Phong độ
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 28' ▲ A. Gunnarsson ▼ H. Þórðarson
- 31' R. Thorkelsson
- 36' G. Hrafnkelsson
- HT0-0
- 51' ▲ E. Kjartansson ▼ G. Hrafnkelsson
- 58' S. Magnusson
- 63' A. Birgisson
- 66' ▲ H. Ingason ▼ A. Birgisson
- 66' ▲ K. Kjartansson ▼ R. Þorkelsson
- 79' ▲ S. Hjaltested ▼ H. Ragnarsson
- 83' ▲ J. Gibbs ▼ A. Adolphsson
- 85' J. Gunnarsson
- 89' 0-1 J. Gibbs · H. Halldórsson
- 90'+2 ▲ H. Hilmarsson ▼ H. Halldórsson
- 90'+2 ▲ Þ. Valdimarsson ▼ Ö. Örvarsson
- 90'+1 0-2 H. Halldórsson · K. Kjartansson
- FT0-2
Đội hình
- 12G. Smit
- 23E. Sigurbjörnsson
- 3F. Friðriksson
- 4N. Nökkvason
- 2S. Magnússon
- 7G. Hrafnkelsson ▼ 51'
- 25A. Hilmarsson
- 16T. Magnússon
- 17O. Heiðarsson
- 28H. Þórðarson ▼ 28'
- 22H. Ragnarsson ▼ 79'
Dự bị 7
- 14A. Gunnarsson ▲ 28'
- 18E. Kjartansson ▲ 51'
- 9S. Hjaltested ▲ 79'
- 11S. Benónýsson
- 13D. Atkinson
- 19B. Ómarsson
- 1J. Elíasson
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 2H. Ægisson
- 6S. Ingimarsson
- 32Ö. Örvarsson ▼ 90'
- 10H. Halldórsson ▼ 90'
- 17A. Adolphsson ▼ 83'
- 8J. Gunnarsson
- 11A. Birgisson ▼ 66'
- 80R. Þorkelsson ▼ 66'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 35H. Ingason ▲ 66'
- 30K. Kjartansson ▲ 66'
- 23J. Gibbs ▲ 83'
- 31H. Hilmarsson ▲ 90'
- 15Þ. Valdimarsson ▲ 90'
- 7E. Guðmundsson
- 33V. Oddgeirsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
43Ghi được72
54Thủng lưới38
1.3Bàn thắng mỗi trận2.06
7Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai41