ÍBV (bóng đá nam)
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stjarnan (bóng đá nam)

ÍBV (bóng đá nam) vs Stjarnan (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 3-1 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
Sân vận động
Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
Trọng tài
I. Kristjánsson
Phong độ
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
  1. 5' Ó. Finsen E. Atlason
  2. 15' H. Thordarson
  3. 23' 0-1 E. Ingvarsson
  4. 38' G. Gunnarsson Johann
  5. 39' A. Bjarnason 1-1
  6. 41' A. Bjarnason 2-1
  7. 45' H. Hreidarsson
  8. HT2-1
  9. 53' G. Gunnarsson Johann
  10. 53' G. Gunnarsson Johann
  11. 54' D. Matthíasson Í. Sigurgeirsson
  12. 56' A. Gunnarsson 3-1
  13. 69' O. Finsen
  14. 70' A. Gunnarsson
  15. 73' Ó. Hauksson E. Ingvarsson
  16. 73' K. Kjartansson T. Ingólfsson
  17. 78' S. Seoane H. Þórðarson
  18. FT3-1

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 1G. Sigurjónsson
  2. 3F. Friðriksson
  3. 2S. Magnússon
  4. 42E. Bwomono
  5. 7G. Hrafnkelsson
  6. 8Telmo Castanheira
  7. 25A. Hilmarsson
  8. 6K. Benyu
  9. 99A. Bjarnason
  10. 28H. Þórðarson ▼ 78'
  11. 14A. Gunnarsson

Dự bị 7

  1. 9S. Seoane ▲ 78'
  2. 5J. Ingason
  3. 19B. Ómarsson
  4. 24Ó. Óskarsson
  5. 27Ó. Jónasson
  6. 21J. Elíasson
  7. 71K. Logi Jónsson
Stjarnan (bóng đá nam) HLV: Á. Gylfason
  1. 1H. Björnsson
  2. 24B. Bryde
  3. 6S. Ingimarsson
  4. 7E. Ingvarsson ▼ 73'
  5. 8J. Gunnarsson
  6. 3T. Ingólfsson ▼ 73'
  7. 14Í. Sigurgeirsson ▼ 54'
  8. 19E. Guðmundsson
  9. 18G. Nökkvason
  10. 15Þ. Valdimarsson
  11. 22E. Atlason ▼ 5'

Dự bị 7

  1. 17Ó. Finsen ▲ 5'
  2. 11D. Matthíasson ▲ 54'
  3. 23Ó. Hauksson ▲ 73'
  4. 30K. Kjartansson ▲ 73'
  5. 31H. Hilmarsson
  6. 32Ö. Örvarsson
  7. 33V. Oddgeirsson

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Breidablik
22 55 - 23 +32 51
3
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 45 - 26 +19 43
3
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 66 - 41 +25 48
5
KR Reykjavík
22 37 - 34 +3 31
6
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 42 -2 31
6
Valur (bóng đá nam)
27 46 - 44 +2 35
7
Keflavik
22 39 - 40 -1 28
8
Knattspyrnufélagið Fram
22 44 - 51 -7 25
9
ÍBV (bóng đá nam)
22 33 - 44 -11 20
10
Leiknir R.
22 21 - 49 -28 20
11
FH hafnarfjordur
22 27 - 35 -8 19
12
ÍA Akranes
22 24 - 53 -29 15
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu39
64Ghi được78
67Thủng lưới65
1.78Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu