Stjarnan (bóng đá nam) vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 2-1 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5, hòa 0, ÍA Akranes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 2
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- WWDDW ÍA Akranes
- 25' A. Bjarnason · G. Nokkvason 1-0
- 42' 1-1 S. Thorsteinsson · H. Haraldsson
- HT1-1
- 46' R. Sigurjonsson
- 52' G. Nokkvason · A. Bjarnason 2-1
- 57' ▲ S. Jonsson ▼ G. Kristjansson
- 63' ▲ G. Unnarsson ▼ M. Vardic
- 67' H. Haraldsson
- 71' O. Eggertsson
- 78' ▲ A. Hafsteinsson ▼ S. Thorsteinsson
- 80' ▲ A. Hauksson ▼ O. Eggertsson
- 80' ▲ A. Birgisson ▼ K. Kjartansson
- 80' ▲ B. Gudlaugsson ▼ A. Bjarnason
- 84' ▲ B. Berndsen ▼ H. Jonsson
- 84' ▲ O. Stefansson ▼ V. Jonsson
- 90' O. Orvarsson
- 90'+2 S. T. Ingimarsson
- 90'+3 H. Haraldsson
- 90'+3 H. Haraldsson
- 90'+5 ▲ J. H. Barkarson ▼ B. Waren
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Olafsson
- 5G. Kristjansson ▼ 57'
- 6S. T. Ingimarsson
- 32O. Orvarsson
- 10S. Fridjonsson
- 7O. Eggertsson ▼ 80'
- 30K. Kjartansson ▼ 80'
- 18G. Nokkvason
- 99A. Bjarnason ▼ 80'
- 23B. Waren ▼ 90'
- 22E. Atlason
Dự bị 9
- 1A. Birnuson
- 29A. Hauksson ▲ 80'
- 24S. Jonsson ▲ 57'
- 41A. M. Gudjonsson
- 14J. H. Barkarson ▲ 90'
- 78B. Hauksson
- 11A. Birgisson ▲ 80'
- 37H. O. Brink
- 28B. Gudlaugsson ▲ 80'
- 1A. Einarsson
- 3J. Vall
- 13E. Sandberg
- 66G. E. Gislason J.
- 4H. Jonsson ▼ 84'
- 6O. Stefansson
- 16R. Sigurjonsson
- 10S. Thorsteinsson ▼ 78'
- 7H. Haraldsson
- 19M. Vardic ▼ 63'
- 9V. Jonsson ▼ 84'
Dự bị 9
- 18G. Leosson
- 12J. S. Simonarson
- 17G. Unnarsson ▲ 63'
- 28B. Samuelsson
- 15G. Gunnarsson
- 5B. Berndsen ▲ 84'
- 22O. Stefansson ▲ 84'
- 8A. Hafsteinsson ▲ 78'
- 25A. Agustsson
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu36
86Ghi được60
69Thủng lưới69
2.32Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai31