Stjarnan (bóng đá nam) vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 3-0 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 8, hòa 1, ÍA Akranes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- WWDDW ÍA Akranes
- 18' E. Atlason · H. Halldórsson 1-0
- 31' S. Jonsson
- HT1-0
- 53' J. Vallphản lưới 2-0
- 64' ▲ R. Þorkelsson ▼ G. Nökkvason
- 64' ▲ G. Leósson ▼ M. Vardić
- 65' J. Vall
- 75' ▲ Ö. Eggertsson ▼ Ó. Ómarsson
- 75' ▲ J. Barkarson ▼ A. Birgisson
- 76' ▲ Á. Heimisson ▼ I. Sigurðsson
- 76' ▲ G. Gunnarsson ▼ H. Harðarson
- 87' ▲ H. Jónsson ▼ H. Haraldsson
- 90'+5 ▲ D. Laxdal ▼ K. Kjartansson
- 90'+4 J. Barkarson · H. Halldórsson 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 2H. Ægisson
- 4Ó. Ómarsson ▼ 75'
- 32Ö. Örvarsson
- 24S. Jónsson
- 10H. Halldórsson
- 18G. Nökkvason ▼ 64'
- 30K. Kjartansson ▼ 90'
- 22E. Atlason
- 11A. Birgisson ▼ 75'
Dự bị 7
- 80R. Þorkelsson ▲ 64'
- 7Ö. Eggertsson ▲ 75'
- 14J. Barkarson ▲ 75'
- 9D. Laxdal ▲ 90'
- 19D. Matthíasson
- 33V. Oddgeirsson
- 47Þ. Baxter
- 1Á. Einarsson
- 3J. Vall
- 13E. Sandberg
- 66J. Gíslason
- 6O. Stefánsson
- 19M. Vardić ▼ 64'
- 17I. Sigurðsson ▼ 76'
- 77H. Haraldsson ▼ 87'
- 23H. Hilmarsson
- 9V. Jónsson
- 11H. Harðarson ▼ 76'
Dự bị 7
- 18G. Leósson ▲ 64'
- 22Á. Heimisson ▲ 76'
- 15G. Gunnarsson ▲ 76'
- 4H. Jónsson ▲ 87'
- 25M. Steinarsson
- 14B. Hermannsson
- 5A. Hjörleifsson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu36
72Ghi được70
70Thủng lưới61
1.71Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai34