ÍA Akranes vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 1-3 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 1, hòa 0, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 45' J. Vall
- 45'+2 J. Gunnarsson
- 45'+3 A. Olafsson
- 45'+2 V. Jónsson · J. Vall 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Jónsson ▼ J. Gunnarsson
- 56' 1-1 B. Guðlaugsson · D. Matthíasson
- 61' ▲ E. Atlason ▼ A. Birgisson
- 61' ▲ Ö. Örvarsson ▼ D. Matthíasson
- 66' B. Gudlaugsson
- 69' G. E. Gislason J.
- 69' ▲ R. Þorkelsson ▼ H. Brink
- 69' ▲ J. Barkarson ▼ B. Guðlaugsson
- 71' ▲ I. Sigurðsson ▼ G. Leósson
- 76' O. Stefansson
- 80' 1-2 Ö. Eggertsson · R. Þorkelsson
- 85' ▲ Á. Finnbogason ▼ H. Jónsson
- 89' 1-3 J. Barkarson · E. Atlason
- FT1-3
Đội hình
- 1Á. Einarsson
- 3J. Vall
- 13E. Sandberg
- 66J. Gíslason
- 4H. Jónsson ▼ 85'
- 6O. Stefánsson
- 19M. Vardić
- 10S. Þorsteinsson
- 18G. Leósson ▼ 71'
- 9V. Jónsson
- 11H. Harðarson
Dự bị 7
- 17I. Sigurðsson ▲ 71'
- 7Á. Finnbogason ▲ 85'
- 22Á. Heimisson
- 26M. Gunnarsson
- 23H. Hilmarsson
- 31D. Hodžić
- 5A. Hjörleifsson
- 12Á. Ólafsson
- 15Þ. Valdimarsson
- 19D. Matthíasson ▼ 61'
- 6S. Ingimarsson
- 8J. Gunnarsson ▼ 46'
- 30K. Kjartansson
- 35H. Ingason
- 7Ö. Eggertsson
- 28B. Guðlaugsson ▼ 69'
- 11A. Birgisson ▼ 61'
- 37H. Brink ▼ 69'
Dự bị 7
- 24S. Jónsson ▲ 46'
- 22E. Atlason ▲ 61'
- 32Ö. Örvarsson ▲ 61'
- 80R. Þorkelsson ▲ 69'
- 14J. Barkarson ▲ 69'
- 13M. Rosenørn
- 41A. Gudjónsson
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu42
70Ghi được72
61Thủng lưới70
1.94Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai43