HK Kopavogur vs Fylkir
Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 2-2 Fylkir tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 2, hòa 3, Fylkir thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Kórinn, Kópavogur
- Phong độ
- WLWLD HK Kopavogur
- WWLWD Fylkir
- 25' T. G. Hafthorsson
- 44' A. Arnarson
- 45' A. Jónasson · E. Sæbjörnsson 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 Þóroddur Víkingsson · A. Ásþórsson
- 59' 1-2 B. Garðarsson
- 64' ▲ T. Shihab ▼ A. Arnarson
- 64' ▲ H. Jónsson ▼ E. Sæbjörnsson
- 72' ▲ E. Ásmundsson ▼ N. Gunnarsson
- 74' ▲ G. Nunn ▼ D. Fjeldsted
- 76' T. Antonsson
- 77' ▲ S. Stefánsson ▼ B. Garðarsson
- 82' ▲ A. Gíslason ▼ S. Jörundsson
- 85' T. Shihab
- 87' ▲ B. Pálsson ▼ Í. Jónsson
- 88' ▲ T. Þorvarsson ▼ B. Burknason
- 90'+2 B. Jonsson
- 90'+5 O. Stefansson
- 90'+9 R. Sigmundsson
- 90'+8 B. Pálsson 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Petersen
- 4L. Leifsson
- 21Í. Jónsson ▼ 87'
- 6B. Jónsson
- 5Þ. Antonsson
- 8A. Atlason
- 18A. Arnarson ▼ 64'
- 9E. Sæbjörnsson ▼ 64'
- 22D. Fjeldsted ▼ 74'
- 19B. Burknason ▼ 88'
- 30A. Jónasson
Dự bị 7
- 23T. Shihab ▲ 64'
- 33H. Jónsson ▲ 64'
- 7G. Nunn ▲ 74'
- 14B. Pálsson ▲ 87'
- 28T. Þorvarsson ▲ 88'
- 20Í. Ómarsson
- 12S. Stéfansson ▲ 77'
- 1Ó. Helgason
- 2Á. Eyþórsson
- 5Orri Stefánsson
- 27A. Ásþórsson
- 20S. Jörundsson ▼ 82'
- 11Þ. Hafþórsson
- 10B. Garðarsson ▼ 77'
- 17B. Eyþórsson
- 9M. Præst
- 18N. Gunnarsson ▼ 72'
- 25Þóroddur Víkingsson
Dự bị 7
- 16E. Ásmundsson ▲ 72'
- 4S. Stefánsson ▲ 77'
- 19A. Gíslason ▲ 82'
- 70G. Tyrfingsson
- 14T. Óskarsson
- 21G. Sævarsson
- 12G. Ingason
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu39
44Ghi được58
86Thủng lưới82
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
2Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai33