HK Kopavogur vs Fylkir
Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 2-2 Fylkir tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 2, hòa 3, Fylkir thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Kórinn, Kópavogur
- Phong độ
- WLWLD HK Kopavogur
- WWLWD Fylkir
- 6' S. Thorkelsson
- 7' A. Arnarson11m 1-0
- 25' E. Asmundsson
- 29' L. Leifsson
- 40' ▲ F. Brynjólfsson ▼ E. Ásmundsson
- 45'+1 M. Aziz
- 45'+2 1-1 B. Garðarsson11m
- HT1-1
- 54' A. Søjberg · A. Andrason 2-1
- 62' ▲ Þ. Hafþórsson ▼ Þóroddur Víkingsson
- 72' 2-2 Þ. Hafþórsson · B. Garðarsson
- 73' ▲ E. Rúnarsson ▼ B. Jónsson
- 73' ▲ A. Jónasson ▼ M. Aziz
- 77' A. Faqa
- 78' ▲ Á. Eyþórsson ▼ F. Brynjólfsson
- 82' ▲ H. Jalloh ▼ A. Andrason
- FT2-2
Đội hình
- 25A. Ólafsson
- 4L. Leifsson
- 21Í. Jónsson
- 6B. Jónsson ▼ 73'
- 5Ahmad Faqa
- 18A. Arnarson
- 10A. Andrason ▼ 82'
- 7Ö. Eggertsson
- 14B. Pálsson
- 11M. Aziz ▼ 73'
- 9A. Søjberg
Dự bị 7
- 16E. Rúnarsson ▲ 73'
- 30A. Jónasson ▲ 73'
- 23H. Jalloh ▲ 82'
- 29K. Karlsson
- 20S. Jörundsson
- 12S. Stéfansson
- 28T. Þorvarsson
- 1Ó. Helgason
- 8R. Sveinsson
- 5Orri Stefánsson
- 27A. Ásþórsson
- 20S. Þorkelsson
- 16E. Ásmundsson ▼ 40'
- 10B. Garðarsson
- 4A. Jónsson
- 17B. Eyþórsson
- 18N. Gunnarsson
- 25Þóroddur Víkingsson ▼ 62'
Dự bị 7
- 6F. Brynjólfsson ▲ 40'
- 11Þ. Hafþórsson ▲ 62'
- 2Á. Eyþórsson ▲ 78'
- 24E. Björnsson
- 12J. Rivine
- 13S. Stefánsson
- 14T. Óskarsson
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu37
55Ghi được63
70Thủng lưới73
1.57Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai37