HK Kopavogur vs Fylkir
Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 0-2 Fylkir tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 2, hòa 3, Fylkir thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
- Sân vận động
- Kórinn, Kópavogur
- Phong độ
- WLWLD HK Kopavogur
- WWLWD Fylkir
- 37' K. S. Frostason
- HT0-0
- 53' H. Thordarson
- 53' G. Nunn
- 55' A. Arnarson
- 56' ▲ B. Pálsson ▼ K. Frostason
- 65' ▲ Þóroddur Víkingsson ▼ N. Gunnarsson
- 69' ▲ E. Sæbjörnsson ▼ A. Arnarson
- 69' ▲ T. Shihab ▼ K. Karlsson
- 72' E. Asmundsson
- 76' 0-1 E. Ásmundsson · Þ. Hafþórsson
- 82' ▲ D. Ólafsson ▼ Þ. Hafþórsson
- 82' ▲ S. Stefánsson ▼ E. Ásmundsson
- 84' ▲ T. Þorvarsson ▼ D. Fjeldsted
- 86' 0-2 Þóroddur Víkingsson · S. Stefánsson
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Petersen
- 4L. Leifsson
- 6B. Jónsson
- 5Þ. Antonsson
- 2K. Frostason ▼ 56'
- 8A. Atlason
- 18A. Arnarson ▼ 69'
- 29K. Karlsson ▼ 69'
- 22D. Fjeldsted ▼ 84'
- 7G. Nunn
- 30A. Jónasson
Dự bị 7
- 14B. Pálsson ▲ 56'
- 9E. Sæbjörnsson ▲ 69'
- 23T. Shihab ▲ 69'
- 28T. Þorvarsson ▲ 84'
- 12S. Stéfansson ▲ 82'
- 20Í. Ómarsson
- 33H. Jónsson
- 1Ó. Helgason
- 5Orri Stefánsson
- 27A. Ásþórsson
- 24S. Jörundsson
- 8R. Sveinsson
- 16E. Ásmundsson ▼ 82'
- 11Þ. Hafþórsson ▼ 82'
- 17B. Eyþórsson
- 9M. Præst
- 18N. Gunnarsson ▼ 65'
- 80H. Þórðarson
Dự bị 7
- 25Þóroddur Víkingsson ▲ 65'
- 7D. Ólafsson ▲ 82'
- 4S. Stefánsson ▲ 82'
- 19A. Gíslason
- 70G. Tyrfingsson
- 30H. Helgason
- 14T. Óskarsson
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu39
44Ghi được58
86Thủng lưới82
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
2Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai33