Vestri (bóng đá nam) vs Fylkir
Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 0-0 Fylkir tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 0, hòa 1, Fylkir thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
- Phong độ
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- LWWLW Fylkir
- 38' E. Asmundsson
- HT0-0
- 57' ▲ H. Þórðarson ▼ E. Ásmundsson
- 68' ▲ E. Baldvinsson ▼ E. Sigurbjörnsson
- 74' ▲ I. Baldé ▼ S. Songani
- 81' ▲ Þóroddur Víkingsson ▼ N. Gunnarsson
- 83' ▲ J. Pedersen ▼ P. Bjarnason
- 83' ▲ A. Bjarnason ▼ B. Warén
- 83' ▲ V. Tufegdžić ▼ G. Hauksson
- 85' V. Tufegdzic
- 89' J. Pedersen
- 90' M. Hansen
- 90'+4 G. Svavarsson
- FT0-0
Đội hình
- 30W. Eskelinen
- 32E. Sigurbjörnsson ▼ 68'
- 2M. Hansen
- 22E. Garðarsson
- 20J. Gertsen
- 23S. Songani ▼ 74'
- 11B. Warén ▼ 83'
- 4F. Gbadamosi
- 17G. Hauksson ▼ 83'
- 15G. Svavarsson
- 19P. Bjarnason ▼ 83'
Dự bị 7
- 3E. Baldvinsson ▲ 68'
- 6I. Baldé ▲ 74'
- 28J. Pedersen ▲ 83'
- 9A. Bjarnason ▲ 83'
- 7V. Tufegdžić ▲ 83'
- 1B. Schubert
- 77S. Fall
- 1Ó. Helgason
- 2Á. Eyþórsson
- 5Orri Stefánsson
- 27A. Ásþórsson
- 24S. Jörundsson
- 8R. Sveinsson
- 16E. Ásmundsson ▼ 57'
- 11Þ. Hafþórsson
- 17B. Eyþórsson
- 9M. Præst
- 18N. Gunnarsson ▼ 81'
Dự bị 7
- 80H. Þórðarson ▲ 57'
- 25Þóroddur Víkingsson ▲ 81'
- 7D. Ólafsson
- 4S. Stefánsson
- 14T. Óskarsson
- 70G. Tyrfingsson
- 12G. Ingason
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu39
40Ghi được58
66Thủng lưới82
1.18Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai33