Fylkir
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vestri (bóng đá nam)

Fylkir vs Vestri (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Fylkir 3-2 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 18 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fylkir thắng 3, hòa 1, Vestri (bóng đá nam) thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 10
Sân vận động
Würth völlurinn, Reykjavík
Phong độ
DLWWL Fylkir
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
  1. 27' 0-1 E. Garðarsson · V. Tufegdžić
  2. 34' M. Præst · E. Ásmundsson 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' I. Balde
  5. 48' E. Asmundsson
  6. 52' B. Garðarsson E. Ásmundsson
  7. 55' Þóroddur Víkingsson O. Kjartansson
  8. 65' T. Vikingsson
  9. 67' Ómar Stefánsson Þ. Hafþórsson
  10. 67' U. Ingvarsson Orri Stefánsson
  11. 73' Þóroddur Víkingsson · A. Ásþórsson 2-1
  12. 75' B. Warén V. Tufegdžić
  13. 78' P. Bjarnason
  14. 79' M. Hansen I. Baldé
  15. 79' Ómar Stefánsson · N. Gunnarsson 3-1
  16. 88' 3-2 J. Gertsen · B. Warén
  17. 90' D. Lamude
  18. FT3-2

Đội hình

Fylkir HLV: R. Sigmundsson
  1. 1Ó. Helgason
  2. 2Á. Eyþórsson
  3. 5Orri Stefánsson ▼ 67'
  4. 27A. Ásþórsson
  5. 24S. Jörundsson
  6. 8R. Sveinsson
  7. 16E. Ásmundsson ▼ 52'
  8. 11Þ. Hafþórsson ▼ 67'
  9. 72O. Kjartansson ▼ 55'
  10. 9M. Præst
  11. 18N. Gunnarsson

Dự bị 7

  1. 10B. Garðarsson ▲ 52'
  2. 25Þóroddur Víkingsson ▲ 55'
  3. 22Ómar Stefánsson ▲ 67'
  4. 3U. Ingvarsson ▲ 67'
  5. 30H. Helgason
  6. 4S. Stefánsson
  7. 7D. Ólafsson
Vestri (bóng đá nam) HLV: D. Lamude
  1. 30W. Eskelinen
  2. 22E. Garðarsson
  3. 3E. Baldvinsson
  4. 20J. Gertsen
  5. 23S. Songani
  6. 13T. King
  7. 6I. Baldé ▼ 79'
  8. 21T. Ibrahimagic
  9. 7V. Tufegdžić ▼ 75'
  10. 19P. Bjarnason
  11. 14J. Selvén

Dự bị 7

  1. 11B. Warén ▲ 75'
  2. 2M. Hansen ▲ 79'
  3. 16Í. Helgason
  4. 15G. Svavarsson
  5. 77S. Fall
  6. 1M. Steinarsson
  7. 17G. Hauksson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu34
58Ghi được40
82Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu