Vestri (bóng đá nam)
2 : 5
FT · Hiệp một 0:5
·
Fylkir

Vestri (bóng đá nam) vs Fylkir

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 2-5 Fylkir tại 1. deild karla, 13 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 0, hòa 1, Fylkir thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 13
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
DLWWL Fylkir
  1. 8' 0-1 G. Tyrfingsson · B. Eythorsson
  2. 11' 0-2 M. Hilmarsson · E. Wohler
  3. 16' 0-3 M. Hilmarsson · B. Arnarsson
  4. 35' 0-4 E. Wohler · B. Arnarsson
  5. 45' 0-5 G. Tyrfingsson11m
  6. HT0-5
  7. 48' T. G. Hafthorsson · G. Hauksson 1-5
  8. 56' G. Einarsson E. Duah
  9. 56' S. Fall K. Cheshmedjiev
  10. 67' B. Eythorsson
  11. 69' E. Gardarsson
  12. 70' O. Stefansson G. Leosson
  13. 70' D. Traustason E. Wohler
  14. 71' J. Selven T. Phete
  15. 71' A. Johannsson B. Hermannsson
  16. 71' B. Eydal T. G. Hafthorsson
  17. 72' T. Oskarsson
  18. 81' A. Gislason B. Arnarsson
  19. 81' A. Gudbjornsson A. Asthorsson
  20. 84' S. Fall
  21. 85' G. Hauksson11m 2-5
  22. 86' K. Sigfusson T. Oskarsson
  23. FT2-5

Đội hình

Vestri (bóng đá nam)
  1. 1M. Steinarsson
  2. 10T. G. Hafthorsson▼ 71'
  3. 7J. Stensson
  4. 12T. Phete▼ 71'
  5. 27C. Morfelt
  6. 15G. Svavarsson
  7. 17G. Hauksson
  8. 19E. Duah▼ 56'
  9. 22E. Gardarsson
  10. 23B. Hermannsson▼ 71'
  11. 29K. Cheshmedjiev▼ 56'

Dự bị 7

  1. 33B. Snaedal
  2. 11J. Selven▲ 71'
  3. 13A. Johannsson▲ 71'
  4. 14B. Eydal▲ 71'
  5. 18M. Hagbardsson
  6. 45G. Einarsson▲ 56'
  7. 77S. Fall▲ 56'
Fylkir HLV: Heimir Gudjonsson
  1. 1O. Helgason
  2. 9E. Wohler▼ 70'
  3. 3A. Asthorsson▼ 81'
  4. 4H. Jonsson
  5. 6G. Leosson▼ 70'
  6. 7M. Hilmarsson
  7. 14T. Gunnarsson
  8. 17B. Eythorsson
  9. 20T. Oskarsson▼ 86'
  10. 70G. Tyrfingsson
  11. 77B. Arnarsson▼ 81'

Dự bị 7

  1. 30K. Sigtryggsson
  2. 5O. Stefansson▲ 70'
  3. 8D. Traustason▲ 70'
  4. 18N. Gunnarsson
  5. 19A. Gislason▲ 81'
  6. 23A. Gudbjornsson▲ 81'
  7. 92K. Sigfusson▲ 86'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu11
10Ghi được27
34Thủng lưới20
0.77Bàn thắng mỗi trận2.45
2Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu