HK Kopavogur
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vestri (bóng đá nam)

HK Kopavogur vs Vestri (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 1-1 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 2, hòa 4, Vestri (bóng đá nam) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
Sân vận động
Kórinn, Kópavogur
Phong độ
WLWLD HK Kopavogur
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
  1. 13' A. Andrason · G. Nunn 1-0
  2. 30' T. Ibrahimagic
  3. 33' 1-1 B. Warén
  4. HT1-1
  5. 66' B. Pálsson A. Arnarson
  6. 66' H. Jónsson A. Jónasson
  7. 67' L. Leifsson
  8. 76' S. Stéfansson A. Ólafsson
  9. 86' G. Svavarsson V. Tufegdžić
  10. 90'+3 E. Baldvinsson
  11. 90'+7 G. Hauksson S. Fall
  12. FT1-1

Đội hình

HK Kopavogur HLV: Ó. Guðmundsson
  1. 25A. Ólafsson ▼ 76'
  2. 4L. Leifsson
  3. 21Í. Jónsson
  4. 6B. Jónsson
  5. 5Þ. Antonsson
  6. 8A. Atlason
  7. 18A. Arnarson ▼ 66'
  8. 19B. Burknason
  9. 10A. Andrason
  10. 7G. Nunn
  11. 30A. Jónasson ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 14B. Pálsson ▲ 66'
  2. 33H. Jónsson ▲ 66'
  3. 12S. Stéfansson ▲ 76'
  4. 24M. Pétursson
  5. 26V. Benediktsson
  6. 28T. Þorvarsson
  7. 2K. Frostason
Vestri (bóng đá nam) HLV: D. Lamude
  1. 30W. Eskelinen
  2. 32E. Sigurbjörnsson
  3. 2M. Hansen
  4. 3E. Baldvinsson
  5. 77S. Fall ▼ 90'
  6. 23S. Songani
  7. 11B. Warén
  8. 13T. King
  9. 6I. Baldé
  10. 10T. Ibrahimagic
  11. 7V. Tufegdžić ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 15G. Svavarsson ▲ 86'
  2. 17G. Hauksson ▲ 90'
  3. 26F. Hjaltason
  4. 5A. Norest
  5. 1M. Steinarsson
  6. 40G. Kjeldsen
  7. 99S. Jóhannesson
  8. 16Í. Helgason

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu34
44Ghi được40
86Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu