Vestri (bóng đá nam)
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HK Kopavogur

Vestri (bóng đá nam) vs HK Kopavogur

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 1-0 HK Kopavogur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 2, hòa 4, HK Kopavogur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 4
Sân vận động
AVIS völlurinn, Reykjavík
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
DWLWL HK Kopavogur
  1. 27' M. Aziz Í. Jónsson
  2. 29' T. Ibrahimagic
  3. 29' A. Atlason
  4. 37' M. Aziz
  5. HT0-0
  6. 52' G. Hauksson
  7. 53' A. Jonasson
  8. 58' E. Baldvinsson E. Sigurbjörnsson
  9. 63' S. Songani J. Selvén
  10. 68' B. Burknason T. Þorvarsson
  11. 73' B. Warén · A. Bjarnason 1-0
  12. 74' A. Harðarson M. Pétursson
  13. 74' A. Arnarson A. Atlason
  14. 74' H. Jónsson A. Jónasson
  15. 82' P. Bjarnason A. Bjarnason
  16. FT1-0

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: D. Lamude
  1. 30W. Eskelinen
  2. 32E. Sigurbjörnsson ▼ 58'
  3. 22E. Garðarsson
  4. 20J. Gertsen
  5. 11B. Warén
  6. 4F. Gbadamosi
  7. 17G. Hauksson
  8. 6I. Baldé
  9. 21T. Ibrahimagic
  10. 9A. Bjarnason ▼ 82'
  11. 14J. Selvén ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 3E. Baldvinsson ▲ 58'
  2. 23S. Songani ▲ 63'
  3. 19P. Bjarnason ▲ 82'
  4. 15G. Svavarsson
  5. 13T. King
  6. 26F. Hjaltason
  7. 62M. Steinarsson
HK Kopavogur HLV: Ó. Guðmundsson
  1. 25A. Ólafsson
  2. 4L. Leifsson
  3. 21Í. Jónsson ▼ 27'
  4. 6B. Jónsson
  5. 5Þ. Antonsson
  6. 24M. Pétursson ▼ 74'
  7. 8A. Atlason ▼ 74'
  8. 14B. Pálsson
  9. 28T. Þorvarsson ▼ 68'
  10. 7G. Nunn
  11. 30A. Jónasson ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 11M. Aziz ▲ 27'
  2. 19B. Burknason ▲ 68'
  3. 22A. Harðarson ▲ 74'
  4. 18A. Arnarson ▲ 74'
  5. 33H. Jónsson ▲ 74'
  6. 12S. Stéfansson
  7. 20Í. Ómarsson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được44
66Thủng lưới86
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu