HK Kopavogur
6 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
Vestri (bóng đá nam)

HK Kopavogur vs Vestri (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: HK Kopavogur 6-2 Vestri (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: HK Kopavogur thắng 2, hòa 4, Vestri (bóng đá nam) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 14
Phong độ
WDWLW HK Kopavogur
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
  1. 26' D. Radic · I. Jonsson 1-0
  2. 28' T. Thorvarsson · A. Larusson 2-0
  3. 37' V. Benediktsson · A. Andrason 3-0
  4. 43' K. Karlsson · T. Thorvarsson 4-0
  5. HT4-0
  6. 58' E. Gardarsson
  7. 67' D. Axelsson T. Thorvarsson
  8. 67' J. Arnarsson A. Andrason
  9. 67' B. Vigfusson K. Karlsson
  10. 67' M. Hagbardsson T. G. Hafthorsson
  11. 67' E. Duah B. Hermannsson
  12. 67' 4-1 G. Svavarsson · S. Fall
  13. 72' D. Radic · J. Arnarsson 5-1
  14. 73' B. Eydal G. Svavarsson
  15. 73' G. Einarsson S. Fall
  16. 77' A. Gudmundsson D. Radic
  17. 77' N. Arnarson I. Gissurarson
  18. 80' A. Johannsson T. Phete
  19. 89' 5-2 M. Hagbardsson · C. Morfelt
  20. 90' A. Johannssonphản lưới 6-2
  21. FT6-2

Đội hình

HK Kopavogur
  1. 1O. Asgeirsson
  2. 3I. Gissurarson ▼ 77'
  3. 4A. Larusson
  4. 5T. Antonsson
  5. 10A. Andrason ▼ 67'
  6. 17D. Radic ▼ 77'
  7. 19A. Gunnarsson
  8. 21I. Jonsson
  9. 26V. Benediktsson
  10. 28T. Thorvarsson ▼ 67'
  11. 29K. Karlsson ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 25A. Steinsson
  2. 7D. Axelsson ▲ 67'
  3. 9J. Arnarsson ▲ 67'
  4. 22H. Eiriksson
  5. 23B. Vigfusson ▲ 67'
  6. 45A. Gudmundsson ▲ 77'
  7. 73N. Arnarson ▲ 77'
Vestri (bóng đá nam)
  1. 1M. Steinarsson
  2. 3Edson Eduardo
  3. 7J. Stensson
  4. 10T. G. Hafthorsson ▼ 67'
  5. 12T. Phete ▼ 80'
  6. 15G. Svavarsson ▼ 73'
  7. 17G. Hauksson
  8. 22E. Gardarsson
  9. 23B. Hermannsson ▼ 67'
  10. 27C. Morfelt
  11. 77S. Fall ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 33B. Snaedal
  2. 11J. Selven
  3. 13A. Johannsson ▲ 80'
  4. 14B. Eydal ▲ 73'
  5. 18M. Hagbardsson ▲ 67'
  6. 19E. Duah ▲ 67'
  7. 45G. Einarsson ▲ 73'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
31Ghi được10
20Thủng lưới34
3.1Bàn thắng mỗi trận0.77
1Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu