Knattspyrnufélagið Víkingur vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Víkingur 6-0 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 6, hòa 3, ÍBV (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Sân vận động
- Víkingsvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 10' N. Hansen · M. Vilhjálmsson 1-0
- 13' B. Ingason · M. Vilhjálmsson 2-0
- 21' J. Ingason
- 23' ▲ K. Gunnarsson ▼ D. Atlason
- 27' P. Punyed · D. Djuric 3-0
- 30' B. Ingason
- 38' N. Hansen
- 43' O. Heidarsson
- HT3-0
- 52' F. Fridriksson
- 55' L. Tomasson
- 64' ▲ G. Hrafnkelsson ▼ J. Ingason
- 64' ▲ S. Hjaltested ▼ O. Heiðarsson
- 66' ▲ H. Guðjónsson ▼ N. Hansen
- 67' ▲ V. Andrason ▼ L. Tómasson
- 67' ▲ A. Sigurpálsson ▼ D. Djuric
- 72' M. Vilhjálmsson 4-0
- 74' ▲ G. Þórðarson ▼ G. Vatnhamar
- 74' ▲ B. Ómarsson ▼ E. Sigurbjörnsson
- 77' P. Punyed
- 81' E. Bwomono
- 82' H. Guðjónsson11m 5-0
- 87' P. Punyed · E. Agnarsson 6-0
- 90'+1 ▲ N. Nökkvason ▼ A. Hilmarsson
- 90'+1 ▲ D. Atkinson ▼ A. Gunnarsson
- FT6-0
Đội hình
- 1I. Jónsson
- 24D. Atlason ▼ 23'
- 4O. Ekroth
- 6G. Vatnhamar ▼ 74'
- 3L. Tómasson ▼ 67'
- 10P. Punyed
- 27M. Vilhjálmsson
- 23N. Hansen ▼ 66'
- 18B. Ingason
- 7E. Agnarsson
- 19D. Djuric ▼ 67'
Dự bị 7
- 22K. Gunnarsson ▲ 23'
- 9H. Guðjónsson ▲ 66'
- 8V. Andrason ▲ 67'
- 17A. Sigurpálsson ▲ 67'
- 11G. Þórðarson ▲ 74'
- 12H. Sigurðsson
- 16Þ. Ingason
- 12G. Smit
- 23E. Sigurbjörnsson ▼ 74'
- 5J. Ingason ▼ 64'
- 3F. Friðriksson
- 2S. Magnússon
- 42E. Bwomono
- 25A. Hilmarsson ▼ 90'
- 16T. Magnússon
- 17O. Heiðarsson ▼ 64'
- 28H. Þórðarson
- 14A. Gunnarsson ▼ 90'
Dự bị 6
- 7G. Hrafnkelsson ▲ 64'
- 9S. Hjaltested ▲ 64'
- 19B. Ómarsson ▲ 74'
- 4N. Nökkvason ▲ 90'
- 13D. Atkinson ▲ 90'
- 1J. Elíasson
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu33
115Ghi được43
52Thủng lưới54
2.56Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai22