ÍBV (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 0-3 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 15 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 9
- Sân vận động
- Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
- Trọng tài
- E. Jóhannsson
- Phong độ
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 8' 0-1 O. Ekroth
- 16' ▲ A. Sigurpálsson ▼ P. Punyed
- 27' S. Magnusson
- 29' 0-2 E. Agnarsson
- HT0-2
- 59' ▲ H. Mpongo ▼ H. Þórðarson
- 59' ▲ N. Hansen ▼ B. Ingason
- 63' K. F. Gunnarsson
- 64' ▲ K. McLagan ▼ H. Sigurðsson
- 64' ▲ D. Atlason ▼ K. Gunnarsson
- 76' 0-3 A. Sigurpálsson
- 80' ▲ G. Lýðsson ▼ Telmo Castanheira
- 80' ▲ T. Magnússon ▼ F. Friðriksson
- 80' ▲ B. Ómarsson ▼ S. Seoane
- FT0-3
Đội hình
- 1G. Sigurjónsson
- 23E. Sigurbjörnsson
- 3F. Friðriksson ▼ 80'
- 2S. Magnússon
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 8Telmo Castanheira ▼ 80'
- 25A. Hilmarsson
- 99A. Bjarnason
- 9S. Seoane ▼ 80'
- 28H. Þórðarson ▼ 59'
Dự bị 7
- 27H. Mpongo ▲ 59'
- 10G. Lýðsson ▲ 80'
- 16T. Magnússon ▲ 80'
- 19B. Ómarsson ▲ 80'
- 4N. Nökkvason
- 5J. Ingason
- 21H. Geirsson
- 16Þ. Ingason
- 12H. Sigurðsson ▼ 64'
- 4O. Ekroth
- 3L. Tómasson
- 22K. Gunnarsson ▼ 64'
- 10P. Punyed ▼ 16'
- 20J. Magnússon
- 8V. Andrason
- 18B. Ingason ▼ 59'
- 7E. Agnarsson
- 80K. Ingason
Dự bị 7
- 17A. Sigurpálsson ▲ 16'
- 23N. Hansen ▲ 59'
- 5K. McLagan ▲ 64'
- 24D. Atlason ▲ 64'
- 9H. Guðjónsson
- 19A. Harðarson
- 11S. Þórðarson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu52
64Ghi được135
67Thủng lưới68
1.78Bàn thắng mỗi trận2.6
4Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn40
28Hiệp hai80