ÍBV (bóng đá nam)
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Knattspyrnufélagið Víkingur

ÍBV (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Víkingur

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 0-1 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 6
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
  1. 45'+2 T. Magnusson
  2. HT0-0
  3. 69' G. Hrafnkelsson O. Heiðarsson
  4. 69' H. Ragnarsson F. Valenčič
  5. 73' H. Guðjónsson B. Ingason
  6. 73' D. Djuric H. Sigurðsson
  7. 74' A. Guðjohnsen E. Agnarsson
  8. 77' G. Vatnhamar
  9. 85' K. Gunnarsson D. Atlason
  10. 86' L. Tomasson
  11. 90'+5 0-1 N. Hansen · L. Tómasson
  12. FT0-1

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 12G. Smit
  2. 23E. Sigurbjörnsson
  3. 3F. Friðriksson
  4. 42E. Bwomono
  5. 26R. King
  6. 10F. Valenčič ▼ 69'
  7. 25A. Hilmarsson
  8. 16T. Magnússon
  9. 13D. Atkinson
  10. 17O. Heiðarsson ▼ 69'
  11. 9S. Hjaltested

Dự bị 7

  1. 7G. Hrafnkelsson ▲ 69'
  2. 22H. Ragnarsson ▲ 69'
  3. 18E. Kjartansson
  4. 4N. Nökkvason
  5. 1J. Elíasson
  6. 19B. Ómarsson
  7. 11S. Benónýsson
Knattspyrnufélagið Víkingur HLV: A. Gunnlaugsson
  1. 1I. Jónsson
  2. 12H. Sigurðsson ▼ 73'
  3. 24D. Atlason ▼ 85'
  4. 4O. Ekroth
  5. 6G. Vatnhamar
  6. 3L. Tómasson
  7. 10P. Punyed
  8. 27M. Vilhjálmsson
  9. 23N. Hansen
  10. 18B. Ingason ▼ 73'
  11. 7E. Agnarsson ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 9H. Guðjónsson ▲ 73'
  2. 19D. Djuric ▲ 73'
  3. 15A. Guðjohnsen ▲ 74'
  4. 22K. Gunnarsson ▲ 85'
  5. 2S. Þorkelsson
  6. 8V. Andrason
  7. 16Þ. Ingason

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu45
43Ghi được115
54Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận2.56
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn34
22Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu