ÍA Akranes vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 4-4 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 4, hòa 2, KR Reykjavík thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 20
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Trọng tài
- E. Jóhannsson
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- WDWDL KR Reykjavík
- 14' 0-1 A. Lárusson
- 26' 0-2 S. Hallsson
- 28' 0-3 A. Sigurjónsson
- 36' E. Wöhler 1-3
- 39' ▲ O. Stefánsson ▼ H. Haraldsson
- 39' ▲ W. Droste ▼ C. Køhler
- 39' ▲ B. Warén ▼ Á. Heimisson
- 39' ▲ H. Jónsson ▼ J. Gíslason
- 45'+1 G. Unnarsson 2-3
- HT2-3
- 46' B. Warén 3-3
- 53' 3-4 A. Sigurjónsson
- 59' K. Bartalstovu
- 63' E. Wöhler 4-4
- 65' A. K. Larusson
- 73' ▲ Kjartan Finnbogason ▼ S. Hallsson
- 73' ▲ P. Pálmason ▼ A. Albertsson
- 75' H. Jonsson
- 82' B. Waren
- 86' ▲ S. Þorsteinsson ▼ K. Bartalsstovu
- 87' ▲ H. Hánsson ▼ E. Bjarnason
- 90'+2 S. Thorsteinsson
- FT4-4
Đội hình
- 1Á. Einarsson
- 18A. Jósepsson
- 10S. Þorsteinsson
- 2T. Stagaard
- 6J. Gíslason ▼ 39'
- 27Á. Heimisson ▼ 39'
- 7C. Køhler ▼ 39'
- 21H. Haraldsson ▼ 39'
- 11K. Bartalsstovu ▼ 86'
- 19E. Wöhler
- 17G. Unnarsson
Dự bị 7
- 4O. Stefánsson ▲ 39'
- 5W. Droste ▲ 39'
- 22B. Warén ▲ 39'
- 24H. Jónsson ▲ 39'
- 20S. Þorsteinsson ▲ 86'
- 12Á. Ólafsson
- 39K. Lindberg
- 1B. Ólafsson
- 19K. Jónsson
- 11K. Chopart
- 18A. Lárusson
- 7F. Pálmason
- 16E. Bjarnason ▼ 87'
- 29A. Albertsson ▼ 73'
- 23A. Sigurjónsson
- 14Æ. Jónasson
- 2S. Geirsson
- 33S. Hallsson ▼ 73'
Dự bị 7
- 9Kjartan Finnbogason ▲ 73'
- 10P. Pálmason ▲ 73'
- 4H. Hánsson ▲ 87'
- 8Þ. Ragnarsson
- 13A. Friðriksson
- 15P. Lindgren
- 17S. Ljubičić
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu43
65Ghi được88
92Thủng lưới67
1.71Bàn thắng mỗi trận2.05
5Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai44