ÍA Akranes vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 0-2 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 25 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 4, hòa 2, KR Reykjavík thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Trọng tài
- E. Jóhannsson
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- WDWDL KR Reykjavík
- 14' 0-1 Kjartan Finnbogason
- 34' P. Palmason Finnur
- HT0-1
- 50' 0-2 G. Tyrfingssonphản lưới
- 57' E. Tamburini
- 57' ▲ E. Wöhler ▼ Steinar Þorsteinsson
- 65' ▲ Þ. Þórðarson ▼ H. Jónsson
- 65' ▲ B. Pálsson ▼ E. Tamburini
- 71' A. Davey
- 74' ▲ Æ. Jónasson ▼ Kristján Finnbogason
- FT0-2
Đội hình
- 1Á. Einarsson
- 3Ó. Guðmundsson
- 44A. Davey
- 18E. Tamburini ▼ 65'
- 10Steinar Þorsteinsson ▼ 57'
- 24H. Jónsson ▼ 65'
- 20G. Tyrfingsson
- 19Í. Þorvaldsson
- 9V. Jónsson
- 22H. Jónsson ▼ 65'
- 17G. Unnarsson
Dự bị 7
- 26E. Wöhler ▲ 57'
- 2Þ. Þórðarson ▲ 65'
- 16B. Pálsson ▲ 65'
- 14Ó. Valdimarsson
- 23I. Sigurðsson
- 31D. Hodžić
- 21H. Haraldsson
- 1B. Ólafsson
- 5A. Aðalsteinsson
- 25F. Pálmason
- 22Ó. Hauksson
- 10P. Pálmason
- 16E. Bjarnason
- 6Grétar Gunnarsson
- 29S. Geirsson
- 9Kjartan Finnbogason ▼ 74'
- 11K. Chopart
- 21Kristján Finnbogason ▼ 74'
Dự bị 7
- 14Æ. Jónasson ▲ 74'
- 13G. Sigurjónsson
- 8E. Ásmundsson
- 18A. Jósepsson
- 23A. Sigurjónsson
- 26H. Tómasson
- 27E. Bjarnason
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 21 | +17 | 48 | |
| 2 | 22 | 55 - 21 | +34 | 47 | |
| 3 | 22 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 4 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 37 - 26 | +11 | 39 | |
| 6 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 7 | 22 | 24 - 36 | -12 | 22 | |
| 8 | 22 | 18 - 32 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 29 - 44 | -15 | 21 | |
| 10 | 22 | 23 - 38 | -15 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 39 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 18 - 51 | -33 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
53Ghi được64
64Thủng lưới37
1.51Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20