ÍA Akranes vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 3-2 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 4, hòa 2, KR Reykjavík thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 2
- Phong độ
- WDDWL ÍA Akranes
- DWDLW KR Reykjavík
- 36' M. Vardic · G. E. Gislason J. 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Tryggvason ▼ A. Sigurdarson
- 52' A. Einarsson
- 53' 1-1 A. Sigurdarson11m
- 61' ▲ M. Akoto ▼ M. Praest
- 67' ▲ S. Thorsteinsson ▼ O. Stefansson
- 68' G. Unnarsson
- 73' G. E. Gislason J.
- 74' ▲ L. Rae ▼ O. Kjartansson
- 77' A. Albertsson
- 82' V. Jonsson · G. E. Gislason J. 2-1
- 85' G. Unnarsson · V. Jonsson 3-1
- 86' M. Akoto
- 90'+3 ▲ A. Hafsteinsson ▼ G. Unnarsson
- 90' 3-2 A. Sigurdarson · G. Eyjolfsson
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 4H. Jonsson
- 5B. Berndsen
- 17G. Unnarsson ▼ 90'
- 19M. Vardic
- 7H. Haraldsson
- 3J. Vall
- 20I. Gudjonsson
- 9V. Jonsson
- 22O. Stefansson ▼ 67'
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 27B. Atlason
- 14D. Grzegorzsson
- 8A. Hafsteinsson ▲ 90'
- 18G. Leosson
- 11B. Burknason
- 15G. Gunnarsson
- 10S. Thorsteinsson ▲ 67'
- 32J. Gudmundsson
- 1A. Olafsson
- 15G. Gudbrandsson
- 3J. Juliusson
- 7F. Palmason
- 21G. Eyjolfsson
- 29A. Albertsson
- 6A. Sigurdarson ▼ 46'
- 16M. Praest ▼ 61'
- 77O. Kjartansson ▼ 74'
- 9E. Saebjornsson
- 11A. Sigurdarson ▼ 46'
Dự bị 9
- 12H. Georgsson
- 4M. Akoto ▲ 61'
- 27R. Hlynsson
- 30S. Karason
- 14A. Palmason
- 23A. Sigurjonsson
- 20A. Andrason
- 17L. Rae ▲ 74'
- 10G. Tryggvason ▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
36Trận đấu40
60Ghi được107
69Thủng lưới83
1.67Bàn thắng mỗi trận2.68
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai55