Keflavík W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Thór / KA

Keflavík W vs Thór / KA

Tỷ số chung cuộc: Keflavík W 1-3 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Keflavík W thắng 1, hòa 1, Thór / KA thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 16
Sân vận động
Nettóvöllurinn, Keflavík, Reykjanesbær
Phong độ
LDLDW Keflavík W
WLLDL Thór / KA
  1. 41' 0-1 M. Árnadóttir
  2. 45' 0-2 Í. Sigtryggsdóttir
  3. HT0-2
  4. 49' 0-3 H. Jónsdóttir
  5. 64' S. Guðmundsdóttir S. Leonessi
  6. 66' C. Van Slambrouck 1-3
  7. 68' H. Johannsdottir
  8. 70' T. McCarty M. Grós
  9. 76' A. Danielsdottir
  10. 80' A. Eyjólfsdóttir A. Fjeldsted
  11. 80' S. Ingólfsdóttir T. Marolt
  12. 88' S. Snorradóttir H. Jónsdóttir
  13. FT1-3

Đội hình

Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1S. Murphy
  2. 11K. Holm
  3. 10D. Einarsdóttir
  4. 3C. Van Slambrouck
  5. 34T. Marolt ▼ 80'
  6. 24A. Daníelsdóttir
  7. 17E. Karlsdóttir
  8. 26A. Fjeldsted ▼ 80'
  9. 7S. Leonessi ▼ 64'
  10. 9S. Jörundsdóttir
  11. 14Paulinha

Dự bị 7

  1. 33S. Guðmundsdóttir ▲ 64'
  2. 8A. Eyjólfsdóttir ▲ 80'
  3. 20S. Ingólfsdóttir ▲ 80'
  4. 18E. Magnúsdóttir
  5. 19K. Blöndal
  6. 28G. Hjörleifsdóttir
  7. 12E. Gustavsdóttir
Thór / KA HLV: J. Jónsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 24H. Hannesdóttir
  3. 4A. Eiríksdóttir
  4. 6U. Stefánsdóttir
  5. 10S. Jessen
  6. 28A. Pálsdóttir
  7. 16J. Hjörvarsdóttir
  8. 26Í. Sigtryggsdóttir
  9. 15H. Jónsdóttir ▼ 88'
  10. 7M. Árnadóttir
  11. 17M. Grós ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14T. McCarty ▲ 70'
  2. 5S. Snorradóttir ▲ 88'
  3. 2A. Helgadóttir
  4. 23I. Gunnarsdóttir
  5. 18A. Árnadóttir

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu18
21Ghi được25
39Thủng lưới47
1.17Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu