Thór / KA
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Keflavík W

Thór / KA vs Keflavík W

Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 3-2 Keflavík W tại Úrvalsdeild Women, 1 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 6, hòa 1, Keflavík W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 7
Phong độ
WLLDL Thór / KA
LDLDW Keflavík W
  1. 42' T. McCarty 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' S. Jessen 2-0
  4. 62' S. Leonessi Maria Corral
  5. 64' 2-1 V. Kristjánsdóttir
  6. 67' A. Helgadóttir Í. Sigtryggsdóttir
  7. 67' K. Hjálmarsdóttir R. Stefánsdóttir
  8. 71' M. Árnadóttir 3-1
  9. 74' V. Friðriksdóttir T. McCarty
  10. 77' A. P. Silva Santos
  11. 77' 3-2 C. Van Slambrouck
  12. 90' A. Palsdottir
  13. FT3-2

Đội hình

Thór / KA HLV: J. Jónsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 24H. Hannesdóttir
  3. 4A. Eiríksdóttir
  4. 6U. Stefánsdóttir
  5. 10S. Jessen
  6. 28A. Pálsdóttir
  7. 26Í. Sigtryggsdóttir ▼ 67'
  8. 14T. McCarty ▼ 74'
  9. 15H. Jónsdóttir
  10. 7M. Árnadóttir
  11. 18R. Stefánsdóttir ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 2A. Helgadóttir ▲ 67'
  2. 27K. Hjálmarsdóttir ▲ 67'
  3. 44V. Friðriksdóttir ▲ 74'
  4. 5S. Snorradóttir
  5. 16J. Hjörvarsdóttir
  6. 23I. Gunnarsdóttir
  7. 25S. Jóhannsdóttir
Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1S. Murphy
  2. 11K. Holm
  3. 10D. Einarsdóttir
  4. 3C. Van Slambrouck
  5. 33S. Guðmundsdóttir
  6. 34T. Marolt
  7. 17E. Karlsdóttir
  8. 26A. Fjeldsted
  9. 4Maria Corral ▼ 62'
  10. 9V. Kristjánsdóttir
  11. 14Paulinha

Dự bị 7

  1. 7S. Leonessi ▲ 62'
  2. 8A. Eyjólfsdóttir
  3. 13S. Sigurðardóttir
  4. 18E. Magnúsdóttir
  5. 20S. Ingólfsdóttir
  6. 24A. Daníelsdóttir
  7. 28G. Hjörleifsdóttir

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu18
25Ghi được21
47Thủng lưới39
1.39Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu