Thór / KA
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Keflavík W

Thór / KA vs Keflavík W

Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 0-0 Keflavík W tại Úrvalsdeild Women, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 6, hòa 1, Keflavík W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 18
Trọng tài
S. Arnarsson
Phong độ
WLLDL Thór / KA
LDLDW Keflavík W
  1. HT0-0
  2. 48' A. Danielsdottir
  3. 64' K. Hjálmarsdóttir S. Aðalsteinsdóttir
  4. 70' J. Stefánsdóttir B. Hallgrímsdóttir
  5. 78' R. Matthiasdottir S. Sigurðardóttir
  6. 78' C. Rumpf D. Einarsdóttir
  7. 90'+1 B. Svansdóttir Í. Almarsdóttir
  8. 90'+1 Á. Þórðardóttir A. Daníelsdóttir
  9. 90'+1 A. Fjeldsted A. Chavarin
  10. FT0-0

Đội hình

Thór / KA HLV: A. Albertsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 11A. Ásgrímsdóttir
  3. 24H. Hannesdóttir
  4. 9S. Sigurðardóttir ▼ 78'
  5. 26Í. Sigtryggsdóttir
  6. 8S. Aðalsteinsdóttir ▼ 64'
  7. 23I. Gunnarsdóttir
  8. 7M. Árnadóttir
  9. 6K. Sigurgeirsdóttir
  10. 13C. Kennedy
  11. 21S. Ashouri

Dự bị 5

  1. 27K. Hjálmarsdóttir ▲ 64'
  2. 2R. Matthiasdottir ▲ 78'
  3. 20A. Kristinsdóttir
  4. 22H. Ingvarsdóttir
  5. 25S. Jóhannsdóttir
Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1T. Sornpao
  2. 11K. Holm
  3. 15A. Ingvarsdóttir
  4. 3N. Anasi
  5. 10D. Einarsdóttir ▼ 78'
  6. 34T. Marolt
  7. 16Í. Almarsdóttir ▼ 90'
  8. 21B. Hallgrímsdóttir ▼ 70'
  9. 24A. Daníelsdóttir ▼ 90'
  10. 17E. Karlsdóttir
  11. 33A. Chavarin ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 22J. Stefánsdóttir ▲ 70'
  2. 14C. Rumpf ▲ 78'
  3. 5B. Svansdóttir ▲ 90'
  4. 6Á. Þórðardóttir ▲ 90'
  5. 26A. Fjeldsted ▲ 90'
  6. 25C. Rohan
  7. 31E. Gustavsdóttir

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
18Ghi được16
23Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận0.89
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu