ÍBV (bóng đá nam)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Breidablik W

ÍBV (bóng đá nam) vs Breidablik W

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 0-0 Breidablik W tại Úrvalsdeild Women, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 2, hòa 2, Breidablik W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 14
Sân vận động
Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
LDWWW Breidablik W
  1. 39' B. S. Asmundsdottir
  2. HT0-0
  3. 58' T. Ziemer
  4. 66' V. Kristjánsdóttir H. Hálfdánardóttir
  5. 66' A. Petryk B. Georgsdóttir
  6. 72' S. Voitane
  7. 78' T. Óðinsdóttir Þ. Ólafsdóttir
  8. 80' M. Kristinsdóttir C. Sigurðardóttir
  9. 80' K. Sigurz B. Ásmundsdóttir
  10. 89' S. Sigursveinsdóttir V. Zaičikova
  11. 89' E. Davíðsdóttir K. Sigurlásdóttir
  12. FT0-0

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: J. Glenn
  1. 30A. Scheving
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 18H. Thomas
  4. 19Þ. Ólafsdóttir ▼ 78'
  5. 9K. Sigurlásdóttir ▼ 89'
  6. 23H. Kallmaier
  7. 13S. Voitāne
  8. 17V. Zaičikova ▼ 89'
  9. 8A. Hussen
  10. 14O. Ševcova
  11. 10M. Wolfbauer

Dự bị 7

  1. 6T. Óðinsdóttir ▲ 78'
  2. 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 89'
  3. 27E. Davíðsdóttir ▲ 89'
  4. 1L. Boandă
  5. 7Þ. Stefánsdóttir
  6. 25E. Harðardóttir
  7. 2G. Geirsdóttir
Breidablik W HLV: Á. Arnarsson
  1. 1N. Persson
  2. 2N. Anasi
  3. 8H. Lillýardóttir
  4. 17K. Tómasdóttir
  5. 7A. Albertsdóttir
  6. 10C. Sigurðardóttir ▼ 80'
  7. 14K. Sigurgeirsdóttir
  8. 9T. Ziemer
  9. 4B. Ásmundsdóttir ▼ 80'
  10. 23H. Hálfdánardóttir ▼ 66'
  11. 28B. Georgsdóttir ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 15V. Kristjánsdóttir ▲ 66'
  2. 25A. Petryk ▲ 66'
  3. 6M. Kristinsdóttir ▲ 80'
  4. 19K. Sigurz ▲ 80'
  5. 16Í. Héðinsdóttir
  6. 26L. Halldórsdóttir
  7. 55R. Hönnudóttir

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu20
27Ghi được46
28Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận2.3
6Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu