Breidablik W vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Breidablik W 7-2 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 20 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Breidablik W thắng 4, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 11
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Trọng tài
- G. Friðbertsson
- Phong độ
- LDWWW Breidablik W
- DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
- 5' H. Lillýardóttir 1-0
- 12' C. Van de Velde 2-0
- 20' 2-1 Þ. Stefánsdóttir11m
- 33' H. Lillýardóttir 3-1
- HT3-1
- 57' O. Sevcova
- 64' 3-2 H. Kallmaier
- 66' ▲ H. Antonsdóttir ▼ C. Van de Velde
- 72' H. Antonsdóttir 4-2
- 74' ▲ T. McCarty ▼ T. Ziemer
- 74' ▲ S. Magnúsdóttir ▼ B. Georgsdóttir
- 78' ▲ S. Sigursveinsdóttir ▼ T. Óðinsdóttir
- 78' ▲ Í. Guðmundsdóttir ▼ V. Zaičikova
- 83' S. Magnúsdóttir 5-2
- 85' ▲ V. Friðriksdóttir ▼ A. Árnadóttir
- 85' ▲ H. Hákonardóttir ▼ K. Tómasdóttir
- 85' ▲ J. Sigurðardóttir ▼ O. Ševcova
- 89' ▲ E. Spruntule ▼ H. Jónsdóttir
- 90' Á. Gunnlaugsdóttir 6-2
- 90'+2 H. Antonsdóttir 7-2
- FT7-2
Đội hình
- 12T. Ívarsdóttir
- 8H. Lillýardóttir
- 17K. Tómasdóttir ▼ 85'
- 7A. Albertsdóttir
- 18K. Árnadóttir
- 19B. Georgsdóttir ▼ 74'
- 5H. Halldórsdóttir
- 13A. Árnadóttir ▼ 85'
- 14C. Van de Velde ▼ 66'
- 20Á. Gunnlaugsdóttir
- 9T. Ziemer ▼ 74'
Dự bị 6
- 21H. Antonsdóttir ▲ 66'
- 16T. McCarty ▲ 74'
- 27S. Magnúsdóttir ▲ 74'
- 23V. Friðriksdóttir ▲ 85'
- 24H. Hákonardóttir ▲ 85'
- 26Á. Guðlaugsdóttir
- 1A. Scheving
- 20L. Hinds
- 24H. Jónsdóttir ▼ 89'
- 2R. Magnúsdóttir
- 5A. Williams
- 23H. Kallmaier
- 17V. Zaičikova ▼ 78'
- 10C. Sigurðardóttir
- 7Þ. Stefánsdóttir
- 6T. Óðinsdóttir ▼ 78'
- 14O. Ševcova ▼ 85'
Dự bị 7
- 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 78'
- 21Í. Guðmundsdóttir ▲ 78'
- 4J. Sigurðardóttir ▲ 85'
- 26E. Spruntule ▲ 89'
- 12S. Ódinsdóttir
- 27S. Einarsdóttir
- 28I. Ingadóttir
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 17 | +35 | 45 | |
| 2 | 18 | 59 - 27 | +32 | 36 | |
| 3 | 18 | 36 - 34 | +2 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 27 | -4 | 27 | |
| 5 | 18 | 31 - 32 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 18 - 23 | -5 | 22 | |
| 7 | 18 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 8 | 18 | 16 - 26 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 15 - 32 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 18 - 43 | -25 | 13 |
So sánh
28Trận đấu18
78Ghi được33
47Thủng lưới40
2.79Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai18