ÍBV (bóng đá nam) vs Breidablik W
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 4-2 Breidablik W tại Úrvalsdeild Women, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 2, hòa 2, Breidablik W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 2
- Sân vận động
- Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
- Trọng tài
- Á. Sveinsson
- Phong độ
- DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
- LDWWW Breidablik W
- 2' 0-1 K. Árnadóttir
- 8' ▲ R. Magnúsdóttir ▼ J. Sveinsdóttir
- 8' D. Pridham 1-1
- 20' ▲ Þ. Sigfúsdóttir ▼ H. Lillýardóttir
- 30' D. Pridham 2-1
- 45'+2 O. Sevcova
- 45' V. Zaičikova 3-1
- 45'+4 V. Zaičikova 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ B. Georgsdóttir ▼ H. Hákonardóttir
- 52' ▲ Þ. Stefánsdóttir ▼ T. Óðinsdóttir
- 61' ▲ V. Friðriksdóttir ▼ K. Tómasdóttir
- 77' ▲ Þ. Þórhallsdóttir ▼ T. McCarty
- 78' ▲ L. Osiņina ▼ V. Zaičikova
- 88' 4-2 A. Albertsdóttir
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Scheving
- 20L. Hinds
- 3J. Sveinsdóttir ▼ 8'
- 24H. Jónsdóttir
- 5A. Williams
- 23H. Kallmaier
- 17V. Zaičikova ▼ 78'
- 10C. Sigurðardóttir
- 6T. Óðinsdóttir ▼ 52'
- 14O. Ševcova
- 8D. Pridham
Dự bị 7
- 2R. Magnúsdóttir ▲ 8'
- 7Þ. Stefánsdóttir ▲ 52'
- 22L. Osiņina ▲ 78'
- 4J. Sigurðardóttir
- 12S. Ódinsdóttir
- 15S. Sigursveinsdóttir
- 26E. Spruntule
- 26Á. Guðlaugsdóttir
- 24H. Hákonardóttir ▼ 46'
- 8H. Lillýardóttir ▼ 20'
- 29A. Hauksdóttir
- 17K. Tómasdóttir ▼ 61'
- 7A. Albertsdóttir
- 18K. Árnadóttir
- 5H. Halldórsdóttir
- 13A. Árnadóttir
- 16T. McCarty ▼ 77'
- 20Á. Gunnlaugsdóttir
Dự bị 7
- 10Þ. Sigfúsdóttir ▲ 20'
- 19B. Georgsdóttir ▲ 46'
- 23V. Friðriksdóttir ▲ 61'
- 6Þ. Þórhallsdóttir ▲ 77'
- 12T. Ívarsdóttir
- 27S. Magnúsdóttir
- 31Í. Þórhallsdóttir
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 17 | +35 | 45 | |
| 2 | 18 | 59 - 27 | +32 | 36 | |
| 3 | 18 | 36 - 34 | +2 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 27 | -4 | 27 | |
| 5 | 18 | 31 - 32 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 18 - 23 | -5 | 22 | |
| 7 | 18 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 8 | 18 | 16 - 26 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 15 - 32 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 18 - 43 | -25 | 13 |
So sánh
18Trận đấu28
33Ghi được78
40Thủng lưới47
1.83Bàn thắng mỗi trận2.79
1Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai43