Grotta
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grindavik

Grotta vs Grindavik

Tỷ số chung cuộc: Grotta 2-1 Grindavik tại 1. deild karla, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grotta thắng 4, hòa 3, Grindavik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 18
Sân vận động
Vivaldivöllurinn, Seltjarnarnes
Trọng tài
G. Haflidason
Phong độ
DLLLL Grotta
WDLWD Grindavik
  1. 22' Yellow Card
  2. 24' 0-1 S. Hallsson
  3. 33' K. Halldórsson 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' B. Gudjonsson
  6. 54' G. Hauksson B. Guðjónsson
  7. 54' P. Pétursson K. Alexandersson
  8. 68' Yellow Card
  9. 76' S. Thasaphong J. Zeba
  10. 79' K. Pétursson G. Eyjólfsson
  11. 79' Ó. Eiríksson V. Michaelsson
  12. 79' W. Abdelali D. Acoff
  13. 88' Ó. Thorlacius K. Halldórsson
  14. 90' K. Melsted
  15. 90'+2 S. Bjornsson
  16. 90'+4 S. Reynisson 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Grotta HLV: Á. Gylfason
  1. J. Rivine
  2. A. Helgason
  3. K. Melsted
  4. S. Reynisson
  5. J. Karlsson
  6. V. Michaelsson ▼ 79'
  7. G. Eyjólfsson ▼ 79'
  8. K. Alexandersson ▼ 54'
  9. P. Árnason
  10. B. Guðjónsson ▼ 54'
  11. K. Halldórsson ▼ 88'

Dự bị 7

  1. G. Hauksson ▲ 54'
  2. P. Pétursson ▲ 54'
  3. K. Pétursson ▲ 79'
  4. Ó. Eiríksson ▲ 79'
  5. Ó. Thorlacius ▲ 88'
  6. K. Sigfússon
  7. S. Björnsson
Grindavik HLV: S. Hreiðarsson
  1. A. Birnuson
  2. J. Zeba ▼ 76'
  3. Gabe Robinson
  4. V. Hauksson
  5. A. Jóhannsson
  6. S. Björnsson
  7. M. Helgason
  8. Tiago Fernandes
  9. S. Rúnarsson
  10. S. Hallsson
  11. D. Acoff ▼ 79'

Dự bị 7

  1. S. Thasaphong ▲ 76'
  2. W. Abdelali ▲ 79'
  3. A. Rúriksson
  4. F. Jónsson
  5. M. Majewski
  6. N. Latinovic
  7. Ó. Sigurðsson

Thống kê

03
20

So sánh

32Trận đấu33
72Ghi được55
61Thủng lưới68
2.25Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu