Diósgyőr II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Debrecen II

Diósgyőr II vs Debrecen II

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőr II 1-1 Debrecen II tại NB III - Northeast, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőr II thắng 2, hòa 3, Debrecen II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 22
Sân vận động
DVTK Edzőcentrum Füves Edzőpálya, Miskolc
Phong độ
WDDDW Diósgyőr II
LDWLW Debrecen II
  1. 22' Z. Kállai 1-0
  2. 37' A. Vaskó G. Tercza
  3. 45'+2 1-1 S. Kaye
  4. HT1-1
  5. 62' J. Paizs P. Benkő
  6. 62' I. Polozhyi T. Farkas
  7. 62' M. Vidnyánszky I. Egri
  8. 62' Z. Doktor G. Regenyi
  9. 80' L. Balázsi N. Kovalenko
  10. 80' L. Vass Z. Kállai
  11. 89' S. Ferencsik L. Kiss
  12. 89' A. Karnitskiy B. Kiss
  13. 90'+2 D. Jacsó B. Sain
  14. FT1-1

Đội hình

Diósgyőr II HLV: P. Takács
  1. 1B. Bánhegyi
  2. 11P. Benkő ▼ 62'
  3. 15B. Bacsa
  4. 22Z. Szlifka
  5. 13K. Lichy
  6. 24Á. Bényei
  7. 8L. Kiss ▼ 89'
  8. 20N. Kovalenko ▼ 80'
  9. 10Z. Kállai ▼ 80'
  10. 2B. Kiss ▼ 89'
  11. 7S. Sáreczki

Dự bị 12

  1. 16J. Paizs ▲ 62'
  2. 17L. Balázsi ▲ 80'
  3. 12L. Vass ▲ 80'
  4. 6S. Ferencsik ▲ 89'
  5. 14A. Karnitskiy ▲ 89'
  6. 3B. Szalai
  7. 18M. Major
  8. 23A. Osikov
  9. 9B. Németh
  10. 25B. Lipóczi
  11. 19I. Stavnichuk
  12. 4B. Bodnár
Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 12L. Szondi
  2. 4J. Pëllumbi
  3. 19B. Gellén
  4. 23G. Tercza ▼ 37'
  5. 3T. Farkas ▼ 62'
  6. 8B. Sain ▼ 90'
  7. 10E. Grassi
  8. 17D. Brazhko
  9. 7I. Egri ▼ 62'
  10. 20S. Kaye
  11. 18G. Regenyi ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 22A. Vaskó ▲ 37'
  2. 5I. Polozhyi ▲ 62'
  3. 14M. Vidnyánszky ▲ 62'
  4. 16Z. Doktor ▲ 62'
  5. 11D. Jacsó ▲ 90'
  6. 15R. Soroka
  7. 1S. Zoltán

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
41Ghi được45
42Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu